ALTHNXDịch vụ

Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5210227,3184198,6155,7157,9129,2138,7120,1112,7122,8107,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền210,4146,714,11114,117,332,429,632,443,731,9
1. Tiền10,4126,712,48,510,612,817,116,122,920,614,4
2. Các khoản tương đương tiền0201,72,53,54,515,313,59,523,117,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn376,958,372,762,264,357,6343131,321,79,50
1. Chứng khoán kinh doanh0,70,70,60,70,30000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1-0-0,200000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn76,357,67261,763,957,6343131,321,79,50
III. Các khoản phải thu ngắn hạn783,999,561,870,755,757,544,832,230,124,12622,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng61,384,847,648,935,83534,527,724,818,716,719,6
2. Trả trước cho người bán22,614,71421,317,919,17,230,80,962,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00001,20,41,503,3430
6. Phải thu ngắn hạn khác0,20,20,30,80,931,61,51,30,50,30,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20-0,1-0,1-0,1-000
IV. Tổng hàng tồn kho237,152,840,248,724,5273241,728,333,742,852
1. Hàng tồn kho37,152,840,248,724,5273241,728,333,742,852
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác51,72,62,62,90,21,611,50,80,90,81,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,61,50,40,80,20,311,20,80,90,60,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00,92,11,701,300,2000,20,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,10,50,10000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7142,9130,9142,7113,7120,9134,6115,9112,4108,2111,9112,4114
I. Các khoản phải thu dài hạn61,60,40,20,25,75,84,92,62,60,10,10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00005,55,54,82,52,5000
5. Phải thu dài hạn khác1,60,40,20,20,20,30,10,10,10,10,10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định378,565,261,153,361,137,449,342,141,546,447,954,9
1. Tài sản cố định hữu hình261,761,457,34956,532,345,237,83741,842,949,6
- Nguyên giá239,7224,1203,7182,2178,4150168,5155,7146,7144,7140,5138,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-178-162,7-146,5-133,2-121,9-117,7-123,3-117,9-109,7-103-97,5-88,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính213,30,10,40,60,81,2000000
- Nguyên giá161,11,11,11,11,2000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,6-1-0,8-0,5-0,3-0,1000000
3. Tài sản cố định vô hình23,53,73,53,73,844,14,34,44,655,3
- Nguyên giá7,37,36,96,96,96,96,97,177,17,17,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,9-3,6-3,4-3,3-3,1-3-2,8-2,8-2,6-2,5-2,2-1,9
III. Bất động sản đầu tư223,730,525,225,926,727,428,329,331,233,13536,9
- Nguyên giá51,557,651,551,551,552,552,552,552,552,552,552,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-27,8-27,1-26,3-25,6-24,9-25-24,2-23,2-21,3-19,4-17,5-15,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,92,19,76,34,4415,25,84,62,41,10,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,92,19,76,34,4415,25,84,62,41,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn525,522,924,924,420,920,118,917,8161412,310,9
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh25,122,324,424,220,319,918,717,715,913,912,110,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,20,20,20,20,70,20,20,10,10,10,10,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00,40000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,200,3000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác311,79,821,73,622,99,414,912,415,91611,1
1. Chi phí trả trước dài hạn11,69,621,53,422,99,414,912,415,91611,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,10,20,200000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,1
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN353358,2326,7312,3276,6292,5245,1251,1228,3224,6235,2221,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2130,2143,3106,29361,678,829,739,619,318,931,624
I. Nợ ngắn hạn15120,2139,9104,389,758,873,429,739,618,818,924,522,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn49,531,736,331,920,116,12,89,633,68,27,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn35,760,438,919,914,216,412,516,57,45,88,67,7
4. Người mua trả tiền trước3,73,71,13,41,34,60,90,80,91,61,71,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,42,21,42,21,21,12,81,41,71,71,10,5
6. Phải trả người lao động17,3118,710,79,35,74,72,71,92,91,92
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0000000,40000,10
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0004,500000000
11. Phải trả ngắn hạn khác9,930,217,216,311,928,84,77,52,93,12,93,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,70,70,70,70,70,90,910,10-0,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1210,13,41,93,42,85,3000,607,11,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác00,40000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,80,30,92,32,85,3000,607,11,8
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,32,711,100000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2222,7214,9220,5219,3215213,7215,4211,5209205,7203,6197,6
I. Vốn chủ sở hữu14222,7214,9220,5219,3215213,7215,4211,5209205,7203,6197,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu61,761,761,761,761,761,761,761,761,761,761,758,5
2. Thặng dư vốn cổ phần137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7140,9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu2,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,1
5. Cổ phiếu quỹ-11,7-11,7-11,7-11,7-11,7-11,7-11,7-11,7-11,7-11,7-11,7-11,7
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển2,22,22,22,22,22,22,22,22,21,81,51,5
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000002,9
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối230,622,828,427,222,921,623,319,416,914,112,33,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,319,621,417,717,617,514,911,99,28,33,4
- LNST chưa phân phối kỳ này11,33,279,45,34,18,47,57,75,88,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN353358,2326,7312,3276,6292,5245,1251,1228,3224,6235,2221,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế