AICUPCOMTài chính

Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Hàng không

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn64.542,14.840,93.756,42.920,12.6682.523,21.619,71.560,91.165,2860,9
I. Tiền4439,7258,2199,2450,5220,7331,9186,8107,9288,7294,5
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)439,7258,2179,2420,5190,7331,9186,8107,9273,753,5
2. Tiền gửi Ngân hàng0000150
3. Tiền đang chuyển00000
4. Các khoản tương đương tiền2030300000241
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31.9082.544,41.306,7476,1653,1533,6458,8435,8482,3289,6
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn1.908,701.309,4479,2657,1558,40441,300
2. Đầu tư ngắn hạn khác2.545,400469,80482,6294,4
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-0,7-1-2,7-3,2-4-24,8-11,1-5,4-0,3-4,8
III. Các khoản phải thu7630630,81.334,91.192,41.060,21.063,7696,2648,7155,2106,5
1. Phải thu của khách hàng540,4539,71.295,6721,5780786,4381,1202150,5126,6
2. Trả trước cho người bán24,351,19,47,411,112,12,73,41,82,1
3. Phải thu nội bộ00000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00000
6. Các khoản phải thu khác107,481,770,1504,5310,6310381,5480,840,316,9
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-42,2-41,7-40,2-41-41,6-44,9-69,1-37,5-37,4-39,1
IV. Hàng tồn kho200000
1. Hàng tồn kho00000
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)00000
V. Tài sản ngắn hạn khác71.564,41.407,5915,5801,1734594,1277,9368,5239170,3
1. Tạm ứng000000
2. Chi phí trả trước ngắn hạn156104,170,553,471,251,625,620,417,813,2
3. Tài sản thiếu chờ xử lý00000
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn00000
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,212,95,41,70,10,10,90,300
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước006,100,80,100,6
7. Tài sản ngắn hạn khác1.403,11.290,5839,6739,9662,7542,4250,6347,7221,3156,5
VI. Chi sự nghiệp200000
1. Chi sự nghiệp năm trước00000
2. Chi sự nghiệp năm nay00000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn61.310,9274251,2818,9814,5398456,4380,1516,7214,2
I. Các khoản phải thu dài hạn525,415,613,613,413,112,711,811,310,49,5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000
4. Phải thu dài hạn khác25,415,613,613,413,112,711,811,310,49,5
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000
II. Tài sản cố định35,34,66,17,68,47,47,55,67,46,4
1. Tài sản cố định hữu hình24,22,33,33,93,95,36,35,26,96,4
- Nguyên giá14,413,112,822,321,521,122,121,922,521,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,2-10,8-9,5-18,3-17,6-15,9-15,9-16,7-15,6-14,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
3. Tài sản cố định vô hình21,12,32,83,64,42,11,20,40,50,1
- Nguyên giá7,27,26,47,1742,81,81,81,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-6-4,8-3,5-3,4-2,6-1,9-1,6-1,4-1,3-1,2
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,900000
IV. Bất động sản đầu tư200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.201,5172202783,4760,5345,6432,5359,1493,9194,3
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn00000
2. Đầu tư vào công ty con00000
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh55,655,6231,855,655,60
4. Đầu tư dài hạn khác1.201,5172202783,4704,9290,5201,1303,9438,3194,3
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-0,5-0,400
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn475,881,829,514,532,632,34,74,25,14
1. Chi phí trả trước dài hạn75,881,829,514,532,632,34,74,25,14
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi00000
3. Ký quỹ bảo hiểm00000
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác00000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.8535.114,94.007,63.7393.482,62.921,22.076,21.940,91.681,91.075,2
NGUỒN VỐN4
A. NỢ PHẢI TRẢ44.711,44.005,72.909,92.6662.430,21.886,11.251,51.124855,5558,8
I. Nợ ngắn hạn101.329,51.231,6961,3636,7620422,4259,7245,1261125,8
1. Vay và nợ ngắn hạn28920000079,50
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả00000
3. Phải trả người bán581,8687,7619,7417,1398,4250,5166,2164,9119,789,7
4. Người mua trả tiền trước121,7114,389,355,38,38,38,87,56,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7521,218,316,92016,49,78,610,28,2
6. Phải trả người lao động129,295,374,156,176,264,951,62317,49,9
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác132,7113,1160141,7120,182,323,939,926,711,8
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000
II. Nợ dài hạn420,130,119,143,41,72,81,89,80,73,6
1. Vay dài hạn00000
2. Nợ dài hạn00000
3. Phát hành trái phiếu00000
4. Phải trả dài hạn khác20,130,119,143,41,72,81,89,80,73,6
III. Dự phòng nghiệp vụ63.359,72.742,71.928,71.985,71.808,11.461989,9869,1593,8429,5
1. Dự phòng phí2.198,61.507,21.343,31.243,31.205,5909621,2474,3331,4240,9
2. Dự phòng toán học00000
3. Dự phòng bồi thường1.053,41.121,3466,7638,3518,5482,9312,2348,4222,8153,7
4. Dự phòng dao động lớn107,6114,1118,7104,1846956,546,339,634,9
5. Dự phòng chia lãi00000
6. Dự phòng bảo đảm cân đối00000
IV. Nợ khác32,21,30,80,10,400000
1. Chi phí phải trả2,21,30,80,10,400000
2. Tài sản thừa chờ xử lý00000
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU21.141,61.109,11.097,61.0731.052,31.035,1824,7816,9826,5516,3
I. Vốn chủ sở hữu121.1411.108,11.096,91.0731.052,31.035,1824,7816,6826,2515,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.0001.0001.0001.0001.0001.000800800800500
2. Thặng dư vốn cổ phần00000
3. Vốn khác của chủ sở hữu00000
4. Cổ phiếu quỹ00000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000
7. Quỹ đầu tư phát triển00000
8. Quỹ dự phòng tài chính00000
9. Quỹ dự trữ bắt buộc17,615,915,314,113,112,211,711,31110,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối123,492,281,658,939,222,9135,315,25,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác50,61,10,700,1000,30,20,6
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000,6
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,61,10,700,1000,30,20
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư00000
4. Quỹ quản lý của cấp trên00000
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp300000
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước00000
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay00000
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ00000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.8535.114,94.007,63.7393.482,62.921,22.076,21.940,91.681,91.075,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế