AGXUPCOMHàng tiêu dùng

Công ty cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.385,61.014,6631,8524434,5340,3271271,5292162,2187,6159,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền288,4200,9110,25926,224,363,449,154,555,445,411,8
1. Tiền88,4200,9110,25926,224,321,415,128,512,74,56,8
2. Các khoản tương đương tiền00000042342642,740,95
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3733,6383,9276,9210,9189,4132,2791021363072,581,2
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000081,2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn733,6383,9276,9210,9189,4132,2791021363072,50
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7213,3156,9111,7122,791,87049,449,628,725,625,532,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng186,4135,999,3108,876,76145,940,924,620,721,224,7
2. Trả trước cho người bán12,515,27,66,99,47,42,16,50,81,72,37
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác14,410,79,8128,51,61,42,23,23,32,31,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0-5-5-5-2,900000-0,3-0,4
IV. Tổng hàng tồn kho2230,7213,299,6108109,799,665,159,559,844,435,127,2
1. Hàng tồn kho230,7213,5100,5109,2110,7100,865,160,359,844,435,127,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0-0,3-0,9-1,1-0,9-1,20-0,80000
V. Tài sản ngắn hạn khác5119,759,733,523,417,414,314,111,2136,99,16,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,73,74,12,72,83,73,62,13,221,52,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ110,65629,320,714,610,610,69,29,64,97,63,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,400000000,2000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7315,8186,7195,1218,2227,8233,2231179,3164,5238,7190,2175,5
I. Các khoản phải thu dài hạn60,400000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,400000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3148,1107,4109,9135,7146,513560,666,763,663,372,966,7
1. Tài sản cố định hữu hình2146,5106,3108,5134,2144,9133,459,566,563,46358,535,8
- Nguyên giá398334299,4286,2263,8231,2135,1132120,4112,4101,972,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-251,5-227,7-190,8-152-118,9-97,8-75,6-65,5-57-49,4-43,4-37
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,61,11,41,51,61,61,10,20,20,314,430,9
- Nguyên giá4,33,232,72,42,31,50,60,60,616,735,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,7-2,1-1,6-1,2-0,8-0,6-0,4-0,3-0,3-0,2-2,2-4,4
III. Bất động sản đầu tư241,643,645,647,649,652,756,660,465,787,292,481,1
- Nguyên giá102,1102,1102,1102,1102,1102,1102,1102,1102,1121121102
- Giá trị hao mòn lũy kế-60,6-58,6-56,6-54,5-52,5-49,4-45,6-41,7-36,5-33,8-28,6-20,8
IV. Tài sản dở dang dài hạn218,45,95,96,1824,595,43416,99,68,410,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,45,95,96,1824,595,43416,99,68,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn593,214,114,114,113,813,813,813,813,871,813,813,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn14,114,114,114,113,813,813,813,813,813,813,813,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn79,1000000005800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác314,115,719,614,89,87,14,54,34,46,92,73
1. Chi phí trả trước dài hạn14,115,719,614,89,87,14,54,34,46,92,73
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.701,41.201,3826,9742,2662,3573,6502450,7456,5400,9377,8334,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2144138,689,1124,1171,2136,8102,472,885,167,161,547,7
I. Nợ ngắn hạn15139,4132,883,3120,1164,6130,396,365,878,259,954,943
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn00047,9072,420,48,68,5000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000081,70000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn26,133,925,520,9012,933,124,530,228,120,912,6
4. Người mua trả tiền trước5,511,94,62,723,345,12,86,33,91,30,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước30,129,111,813,493,53,748,94,59,15,4
6. Phải trả người lao động54,244,531,525,7920,117,614,714,911,711,59,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,88,34,82,320,61,10,80,80,90,10,61,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00001,40000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn222,12,5042,22,122,23,80
11. Phải trả ngắn hạn khác4,632,83,92,71,13,30,60,81,32,89,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000120000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi70,20,20,6011,110,27,75,78,14,94
14. Quỹ bình ổn giá00004,90000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn124,65,95,846,66,56,17,16,87,16,74,7
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác4,65,95,846,66,56,17,16,87,16,74,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.557,31.062,7737,8618,1491,1436,7399,6377,9371,4333,9316,3287
I. Vốn chủ sở hữu141.557,31.062,7737,8618,1491,1436,7399,6377,9371,4333,9316,3287
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10810810810810810810810810810810890
2. Thặng dư vốn cổ phần105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8123,8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển18181818181818181818189,9
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000008,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.325,5830,9506386,3259,3205167,8146,1139,6102,184,555,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước802,4486,3366,7249,6189,3143,6120,9111,478,761,353,2
- LNST chưa phân phối kỳ này523,1344,6139,3136,769,961,34734,76140,831,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,100,10,10,10000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.701,41.201,3826,9742,2662,3573,6502450,7456,5400,9377,8334,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế