AGGHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.610,45.8198.302,48.700,811.089,89.016,34.684,81.8102.107,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền290,8167,3772,4722,8397,6518,6138,2331,1285,4
1. Tiền90,8162,8172,4417,7290,9429,988274,370,5
2. Các khoản tương đương tiền04,5600,1305,1106,888,850,256,8214,9
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn322,130,154,568,2118,5108,6140,3450,50,7
1. Chứng khoán kinh doanh00000002350
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,130,154,568,2118,5108,6140,3215,50,7
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.104,14.717,55.194,93.641,33.123,31.877,51.306,9948,41.094,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng123,9509,6436324,5229,3274,6132,994,150
2. Trả trước cho người bán3,316,40,32,142,2129,6108,128,718
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn02.558,12.931,41.995,81.707,8718,1477649,73
6. Phải thu ngắn hạn khác1.0041.660,51.854,21.345,91.159,8761,5590,5177,51.023,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27-27-27-27-15,8-6,3-1,6-1,60
IV. Tổng hàng tồn kho2347,8775,92.014,53.722,86.729,75.734,22.611,352,8674,1
1. Hàng tồn kho347,8775,92.014,53.722,86.729,75.734,22.611,352,8674,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác545,5128,2266,1545,8720,7777,3488,227,252,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn42,7111,9260,4539,5671,9731,7455,112,236,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,816,34,13,248,745,53314,915,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước001,630,10,10,10,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73.866,61.216,49912.397,71.475737,1714,1481344,6
I. Các khoản phải thu dài hạn63.816,91.086,9730,62.089,21.105,4282,737,4269291,5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0260,4118,11.148,499000189,8183,7
5. Phải thu dài hạn khác3.816,9826,4612,5940,8115,4282,737,479,2107,9
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định311,220,229,920,832,737116,910,2
1. Tài sản cố định hữu hình25,810,114,318,631,535,810,76,89,8
- Nguyên giá20,124,428,129,943,542,317,312,214,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-14,3-14,3-13,8-11,3-12-6,5-6,5-5,4-4,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình25,410,115,62,11,31,20,30,10,4
- Nguyên giá19,719,219,24,532,41,30,90,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-14,3-9,2-3,6-2,4-1,8-1,2-1-0,8-0,5
III. Bất động sản đầu tư222,931,840,617,818,243,744,644,916,7
- Nguyên giá25,433,846,623,345,845,845,845,416,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,4-1,9-6-5,5-27,5-2,1-1,1-0,4-0,1
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,70013,18,503,25,85,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70013,18,503,25,85,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50089,4161230327,4584129,211,4
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00071,6139,90,657,4011,4
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000,60,6179247,6129,20
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-89,40-0,600000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn089,489,489,489,4147,7278,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác314,877,6100,495,880,246,23425,19,1
1. Chi phí trả trước dài hạn4,446,53,514,818,811,913,79,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,473,693,992,365,427,422,111,40
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.476,97.035,59.293,411.098,512.564,89.753,45.398,92.291,12.451,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.961,93.898,46.417,38.372,99.889,27.432,73.945,51.451,72.262,9
I. Nợ ngắn hạn151.591,43.210,85.284,76.015,56.063,14.4612.989,81.321,42.110,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn810,71.046769,3940,21.347509,4262,4255,4184,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn22,4286477862,4687,6842,3466,1169,4170,2
4. Người mua trả tiền trước113,7479,81.899,23.1063.335,52.5531.271,7133,6636,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước55,9197,2233,6460,996,863,732,9141,733
6. Phải trả người lao động11,50,20000,7000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn110,5436,5539,7461,2312,5257,7127,469,3131,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000,311,71,27,30,619,96,8
11. Phải trả ngắn hạn khác455,8745,11.345,6152,9262,5227828,7532,2948
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,400000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,5202020200000
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn12370,6687,61.132,62.357,43.826,12.971,6955,7130,3152,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000001824,500
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác114,9114,6110,41.093,21.684,3515,60,500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn192,7371,1691,1593,91.126,81.973,9808,1107,1144,7
7. Trái phiếu chuyển đổi0002795150000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,4129,2265,8342,8475,5440,810200
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn56,572,665,448,524,523,420,623,17,4
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu23.5153.137,12.876,12.725,62.675,62.320,71.453,4839,3188,7
I. Vốn chủ sở hữu143.5153.137,12.876,12.725,62.675,62.320,71.453,4839,3188,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.625,31.625,31.251,21.251,2827,5824,9750450105,3
2. Thặng dư vốn cổ phần179179179179179,3179,6179,671,440,2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000-1,3000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.710,61.291,81.368,4924,11.103,5704,1364,3277,727,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.331,4994,31.193905,2684,1289,445,90-31
- LNST chưa phân phối kỳ này379,2297,5175,419419,4414,7318,4277,758,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,14177,5371,3565,3613,4159,540,215,7
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.476,97.035,59.293,411.098,512.564,89.753,45.398,92.291,12.451,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế