ADGHOSEDịch vụ

Công ty cổ phần Clever Group

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5219,5208,9264,5249,7371,8332,4153,790,889,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền237,648,632,534,810,620,516,314,122,4
1. Tiền37,648,632,52710,620,516,314,122,4
2. Các khoản tương đương tiền0007,800000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3110,989,7158,895,8225,1116,276,435,234,4
1. Chứng khoán kinh doanh8,930000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,4-0,20000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn102,486,9158,895,8225,1116,276,435,234,4
III. Các khoản phải thu ngắn hạn76162,170,1115,8128,4194,360,340,931,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng53,554,159,266,6104,4124,648,125,624,5
2. Trả trước cho người bán0,70,61,210,81,14,60,30,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,53,22,53,424,33,56,52
6. Phải thu ngắn hạn khác6,24,27,645,221,5654,68,55
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00-0,4-0,4-0,4-0,6-0,600
IV. Tổng hàng tồn kho28,77,321,46,90,900,61,1
1. Hàng tồn kho8,87,321,46,90,900,61,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác51,31,21,11,90,90,50,60,10,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,50,60,80,30,500,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,80,20,10,400,1000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,80,50,80,10,10,10,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7342,8287,5185,4160,177,8112,655,129,222,9
I. Các khoản phải thu dài hạn620,35,340,152,851,40,700
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0,80002,50,5000
5. Phải thu dài hạn khác1,20,35,340,150,350,90,700
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định322,423,38,410,310,14,66,17,14
1. Tài sản cố định hữu hình25,75,84,86,25,44,35,77,14
- Nguyên giá17,716,814,314,314,112,312,312,28,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,9-11-9,5-8,2-8,7-8,1-6,6-5,1-4,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình216,617,43,64,14,70,30,400
- Nguyên giá19,319,34,84,84,80,40,400
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,7-1,9-1,2-0,7-0,1-0,1-000
III. Bất động sản đầu tư2238,5159,743,94,94,936,68,58,50
- Nguyên giá239159,843,94,94,936,68,50
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,1000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn212,4001,60014,208,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,4001,60014,208,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn567103,3127,6102,88,314,815,31210,2
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4,811,411,711,78,34,81,81,81,7
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn330000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,1-0,1000000-0,3
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn60,389115,991,201013,410,28,7
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,50,90,20,31,65,210,41,70,6
1. Chi phí trả trước dài hạn0,50,90,20,21,21,55,11,70,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại0000,10,43,75,400
TỔNG CỘNG TÀI SẢN562,3496,5449,9409,7449,6445208,8120,1112,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2149,9109,4103,785180,1204,880,533,554
I. Nợ ngắn hạn15146,2106,5100,882,2177,920379,633,554
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn684746,324,583,3102,128,5042,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000002,4
3. Phải trả người bán ngắn hạn45,529,825,133,366,477,232,5176,7
4. Người mua trả tiền trước9,39,37,85,49,974,33,60
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,712,213,215,714,613,7108,70
6. Phải trả người lao động2,62,42,62,221,94,12,20
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,84,74,90,210,1000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,500000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,90,90,90,80,61,10,32,12,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000000
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn123,62,92,92,82,21,80,900
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,62,92,92,82,21,80,900
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2412,4387,1346,2324,7269,5240,2128,386,558,5
I. Vốn chủ sở hữu14412,4387,1346,2324,7269,5240,2128,386,558,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu213,8213,8213,8213,8198,9180745035,3
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-3,3-1,4-0,4-0,50,60,811,3-2
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2138,7122,410584,958,248,64330,224,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước119,9104,684,93621,28,63,610,18,8
- LNST chưa phân phối kỳ này18,817,820,149374039,420,115,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát63,252,127,726,511,710,710,450,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN562,3496,5449,9409,7449,6445208,8120,1112,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế