ACSUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây lắp Thương mại 2

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5358,5358,8327,3427,1427,3912,7407,7247,9175104,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,215,611,217,867,7146,4114,595,647,21,4
1. Tiền2,25,611,217,867,7146,4114,595,647,21,4
2. Các khoản tương đương tiền01000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30000004,14,14,14,2
1. Chứng khoán kinh doanh0000005,65,65,65,6
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000-1,5-1,5-1,5-1,4
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn766,591,4140,4233,3205,8155,2161,8128,472,862,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng58,362,182,1158,1105,89798,285,266,447,2
2. Trả trước cho người bán1,122,110,43,94,76,416,931,80,40,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác77,24871,395,552,44711,5615,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0000-0,2-0,6-0,300-0
IV. Tổng hàng tồn kho2237207,8144,5146,5126,4531,397,919,950,936,3
1. Hàng tồn kho237207,8144,5146,5126,4531,397,919,950,936,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác552,84431,229,427,479,829,5000
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000,30,41,268,823,1000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4739,728,925,623116,4000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,84,323,43,300000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn715,824,633,94649,955,7375,8199,9134,7124,9
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000,10,84,93,23
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000,10,84,93,23
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định311,712,514,916,523,322,719,419,515,214,4
1. Tài sản cố định hữu hình211,712,514,816,322,922,619,319,315,114,2
- Nguyên giá23,323,328,528,535,232,628,126,922,421,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,6-10,7-13,6-12,2-12,3-9,9-8,8-7,5-7,3-7,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000,10,20,300,10,10,10,3
- Nguyên giá0,70,70,70,70,70,30,30,30,20,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,7-0,6-0,5-0,4-0,3-0,2-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư200001,21,21,31,744
- Nguyên giá00001,21,21,31,744
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn200020,80315,2152,490,682,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000152,400
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00020,80315,2090,682,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50516,516,455,7116,35,85,8
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0011,511,400,70,710,50,5
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000005,35,35,35,3
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0555555000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,17,12,51119,726,128,115,21615
1. Chi phí trả trước dài hạn4,17,12,51119,720,425,815,21615
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000005,72,3000
3. Tài sản dài hạn khác0000000000
VII. Lợi thế thương mại0000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN374,3383,4361,2473477,2968,4783,5447,9309,8229,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2301,9310,9288,8400,4410,1909,2721,2390,6254178,9
I. Nợ ngắn hạn15300,6309,8287,6399,2409,9909381,2336,6236,9170,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn83,5104,6113,5147,1153,7153,9100,492,591,386,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn119,5126,7124,6137,8126,6147,613629,327,634,7
4. Người mua trả tiền trước1,11,31,213,611,15243,50,73,33,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,72,150,71,25,75,53,45,51,8
6. Phải trả người lao động3,71,66,842,132,31,41,20,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn058,557,130,651,2131,7119,784,126,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác89,367,526,937,583,522,71,789,62416,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,80,91,21,51,110,100,10
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn121,21,21,21,20,20,33405417,18,6
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác111100335,25417,18,6
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000,24,8000
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,20,20,20,20,200000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu272,472,472,472,667,159,262,357,355,850,6
I. Vốn chủ sở hữu1472,472,472,472,667,159,262,357,355,850,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu40404040404040404040
2. Thặng dư vốn cổ phần0,90,90,90,92222,122
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu11,611,611,611,611,611,611,611,611,611,6
5. Cổ phiếu quỹ0000-5-5-5-5-3,6-3,6
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển14,314,314,312,554,82,72,20,50,4
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,40,40,40,40,40,40,10,700
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25,45,157,112,94,710,155,30,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,4554,610,30,2-0,200
- LNST chưa phân phối kỳ này0002,511,94,39,95,15,30,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-0,30,10,10,10,10,70,80,800
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000
1. Nguồn kinh phí0000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN374,3383,4361,2473477,2968,4783,5447,9309,8229,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế