ACGHOSEHàng tiêu dùng

Công ty Cổ phần Gỗ An Cường

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55.150,14.119,84.131,53.839,53.650,83.588,43.1052.573,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2387,7155,366,9387,999,253,265,532,3
1. Tiền87,7155,366,970,999,253,254,132,3
2. Các khoản tương đương tiền300003170011,40
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31.764,92.048,41.834,51.0491.527,81.680961,2479,5
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.764,92.048,41.834,51.0491.527,81.680961,2479,5
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.347,7931,81.078,7888,1618,6689,5687,2577,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng701,7667,2723,8654,3549,6607,1613,3496,6
2. Trả trước cho người bán292,131,2194347,532,835,261
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn457,6257,9115,62,10000
6. Phải thu ngắn hạn khác189,5178277,5220,540,260,249,522,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-293,1-202,5-57,1-31,8-18,8-10,7-10,7-3
IV. Tổng hàng tồn kho21.543,8967,61.134,51.466,91.380,31.1331.3201.386,8
1. Hàng tồn kho1.5921.002,41.170,51.491,61.409,91.1521.3341.388,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-48,2-34,7-36-24,7-29,6-19-14-1,9
V. Tài sản ngắn hạn khác510616,716,947,724,932,771,197,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,514,414,9452223,72731
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ90,42,21,81,32,383861,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,10,10,21,30,616,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000005,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.821,91.519,91.390,61.627,81.332,1864,71.074,4995,4
I. Các khoản phải thu dài hạn6164145,7164,9366,9322,35,72,21,5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,53,8000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00142,500000
5. Phải thu dài hạn khác162,5141,822,4366,9322,35,72,21,5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định3320,9374,3405439,1534,8635,1727,9735,3
1. Tài sản cố định hữu hình2287,5347,3393,2425,9518,2615,1707,9713,6
- Nguyên giá1.071,31.1131.072,41.026,31.020,81.009,7992,2916,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-783,7-765,7-679,3-600,5-502,7-394,6-284,2-202,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính25,20000000
- Nguyên giá5,20000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-00000000
3. Tài sản cố định vô hình228,22711,813,316,6202021,6
- Nguyên giá62,45634,532,632,131,728,126,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-34,1-29-22,7-19,3-15,5-11,6-8,1-5,1
III. Bất động sản đầu tư213,20000000
- Nguyên giá13,30000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,20000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn232,9321,54,61,42,71,323,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang32,9321,54,61,42,71,323,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5465,7780,3601,1615,8275,20830
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh346,5406,1405,9401,60000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn119,2119,2119,2119,2119,2000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn025576951560830
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3825,2216,5198201,3198,4221,2260235,6
1. Chi phí trả trước dài hạn768,9176,1187192190,1212,2253,4235,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại56,440,4119,38,396,60,3
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.9725.639,65.522,15.467,24.982,94.453,14.179,43.568,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.5631.463,61.348,51.5551.206,1936,4808,71.018,9
I. Nợ ngắn hạn152.3561.450,81.333,51.542,31.196,6929,8806,41.018,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.209728706,6813,7567307,9221,4328,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn686,2318,3263,3347,5289,2245,5254,3294,3
4. Người mua trả tiền trước147,9135,7174,5161206232,9173203,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước85,376,266,4122,13644,142,468,1
6. Phải trả người lao động98,282732358,472,379,976,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn38,130,622,430,624,824,33336,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,81,11,41,61,11,100
11. Phải trả ngắn hạn khác2,232,33,811,41,51,42,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi87,375,923,7392,70,218,7
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn1220712,81512,79,56,62,30
1. Phải trả người bán dài hạn133,20000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn560000000
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000002,500
10. Dự phòng phải trả dài hạn12,912,814,310,86,502,30
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,800,81,934,100
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu24.4094.1764.173,63.912,23.776,83.516,73.370,72.549,9
I. Vốn chủ sở hữu144.4094.1764.173,63.912,23.776,83.516,73.370,72.549,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.507,91.507,91.507,91.358,5876,5876,6859,4803,2
2. Thặng dư vốn cổ phần1.418,71.418,71.418,71.419,31.419,31.408,51.408,5826
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ000-0,7-0,7-20-0-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển21035,5025,136,622,87,7
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.387,61.249,41.211,41.135,11.456,51.215,11.080913,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước883,6829,4774,7519,51.034,5880,4748,3611
- LNST chưa phân phối kỳ này504420436,7615,6422334,7331,7302
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát73,90000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.9725.639,65.522,15.467,24.982,94.453,14.179,43.568,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế