ABWUPCOM

CTCP Chứng khoán An Bình

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120201991
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN24.032,92.544,72.152,71.835,81.959,8707,84.032,9
I. Tài sản tài chính134.027,22.535,52.144,61.826,21.891,8638,64.027,2
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2122,8104,228817520,875122,8
1.1. Tiền122,8104,228817520,874,6122,8
1.2. Các khoản tương đương tiền00,30
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)5051.201,3340,51.144,6541,270,5505
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.788,6150,4521,10,4300,41.788,6
4. Các khoản cho vay1.565,21.065,9727,43801.008,4487,51.565,2
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)-18,60
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-19-19-18,6-18,1-14-19
7. Các khoản phải thu259,729,916,55,10,322,859,7
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính22,80
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính359,729,916,55,10,359,7
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận44,28,71,5044,2
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận15,429,97,83,60,315,4
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp5,75,819,634,327,82,65,7
10. Phải thu nội bộ0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0
12. Các khoản phải thu khác3,23,4253,5108,310,42,33
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-3,9-6,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,9
II.Tài sản ngắn hạn khác65,69,28,19,66869,25,6
1. Tạm ứng1,32,600,20,41,3
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0000,20,20
3. Chi phí trả trước ngắn hạn2,93,34,74,73,342,9
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn00
5. Tài sản ngắn hạn khác1,43,33,34,664,364,81,4
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN6681,2845,3146,1145,6163,9151,8681,2
I. Tài sản tài chính dài hạn2580737,646,23,672,963,6580
1. Các khoản phải thu dài hạn0
2. Các khoản đầu tư3580737,646,23,672,963,6580
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn580694,5580
2.2. Đầu tư vào công ty con0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết0
II. Tài sản cố định379,776,278,980,870,569,879,7
1. Tài sản cố định hữu hình311,66,28,78,35,85,111,6
- Nguyên giá32,624,324,224,42019,232,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-21-18,1-15,4-16,1-14,2-14-21
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý000
2.Tài sản cố định thuê tài chính30
- Nguyên giá0
- Giá trị hao mòn lũy kế0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0
3. Tài sản cố định vô hình368,169,970,272,564,764,768,1
- Nguyên giá105,4105,3103,2104,494,894105,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-37,3-35,4-33-31,8-30,1-29,3-37,3
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0
III. Bất động sản đầu tư30
- Nguyên giá0
- Giá trị hao mòn lũy kế0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00
V. Tài sản dài hạn khác521,531,62121,220,518,421,5
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,110,5110,90,81,1
2. Chi phí trả trước dài hạn0,40,10,4
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,10
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán2020202019,617,620
5. Tài sản dài hạn khác0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.7143.3902.298,71.981,42.123,7859,64.714
C. NỢ PHẢI TRẢ23.117,81.954,2961,5718,9922,3353,83.117,8
I. Nợ phải trả ngắn hạn193.107,31.954,2947,9718,9790,2281,93.107,3
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn23.0241.893,7921,1598,1395,2247,83.024
1.1. Vay ngắn hạn3.0241.893,7921,1598,1395,2247,83.024
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn66,50
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán7,824,33,48,43,47,8
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0
8. Phải trả người bán ngắn hạn2,31,21,310,41,82,3
9. Người mua trả tiền trước0,40,30,20,247,312,40,4
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước36,731,67,46,3144,136,7
11. Phải trả người lao động15,23,43,43,127815,2
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,20,20,30,20,10,4
13. Chi phí phải trả ngắn hạn13,615,35,46,219,33,713,6
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,10,30,210,2
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,10,10,10,20,20,1
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,21,20,631,6276,30,40,2
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,45,13,620,86,4
II. Nợ phải trả dài hạn1510,5013,7132,271,910,5
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn2013,50
1.1. Vay dài hạn013,50
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn128,871,90
5. Phải trả người bán dài hạn0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn0
7. Chi phí phải trả dài hạn0
8. Phải trả nội bộ dài hạn0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0
12. Dự phòng phải trả dài hạn0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả10,50,23,410,5
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU21.596,31.435,81.337,21.262,51.201,3505,81.596,3
I. Vốn chủ sở hữu81.596,31.435,81.337,21.262,51.201,3505,81.596,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu51.011,51.011,51.011,51.011,51.000,43971.011,5
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu21.011,51.011,51.011,51.011,51.000,43971.011,5
a. Cổ phiếu phổ thông1.011,51.011,51.011,51.011,51.000,43971.011,5
b. Cổ phiếu ưu đãi0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần0
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0
1.5. Cổ phiếu quỹ0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý10,713,811,247,119,60
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0
4. Quỹ dự trữ điều lệ13,213,213,213,27,96,213,2
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp13,213,213,213,27,96,213,2
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0
7. Lợi nhuận chưa phân phối2558,4387,3285,5213,4137,976,7558,4
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện516,5391,5284,8213,912577,4516,5
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện41,9-4,30,7-0,512,9-0,641,9
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4.7143.3902.298,71.981,42.123,7859,64.714
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ0,2
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm0

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế