ABSHOSENông nghiệp

Công ty cổ phần Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5476,4946,41.121,71.3571.282,1864,5356,7294,8248,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,30,11,83,63,12,61,80,80,9
1. Tiền1,30,11,83,63,12,61,80,80,9
2. Các khoản tương đương tiền000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000340,2340,20000
1. Chứng khoán kinh doanh000340,2340,20000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7469,8944,11.115,71.007,4917,7856332,3280,7200,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng639,5640,1910,3970,3882,2826,8277,9137,9143,7
2. Trả trước cho người bán24,412,57,31924,918,623,554,96,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000009,59,54
6. Phải thu ngắn hạn khác308,9313,1244,232,618,71930,98855,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-503-21,5-46,1-14,4-8,1-8,4-9,5-9,5-9,6
IV. Tổng hàng tồn kho25,11,93,75,120,25,219,89,146,5
1. Hàng tồn kho5,11,93,85,220,25,719,89,146,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0-0,1-0,1-0-0-0,4000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,30,20,40,60,90,72,94,11,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,10,10,40,42,53,80,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,200,30,50,50,30,40,30,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71355,2457,5312,3310,8305,6306,6285,8286,5
I. Các khoản phải thu dài hạn600357221,4221,4221,4221,4199,9199,9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000
5. Phải thu dài hạn khác00357221,4221,4221,4221,4199,9199,9
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định39,19,813,814,81315,316,316,217
1. Tài sản cố định hữu hình24,55,15,76,44,36,276,67,5
- Nguyên giá12,613,213,213,711,914,314,21313
- Giá trị hao mòn lũy kế-8,1-8,1-7,5-7,4-7,7-8,1-7,3-6,4-5,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình24,64,78,28,58,899,39,69,5
- Nguyên giá7,37,311,811,811,811,811,811,811,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,6-3,6-3,4-3,1-2,8-2,5-2,2-1,9
III. Bất động sản đầu tư2018,518,57,67,60000
- Nguyên giá018,518,57,67,60000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn200000001,21,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000001,21,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn502368686868686868
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000068000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn23236868680686868
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2300000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,940,20,50,80,90,90,50,4
1. Chi phí trả trước dài hạn3,940,20,50,80,90,90,50,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN489,31.001,61.579,21.669,31.5931.170,1663,4580,7535,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả287,485,2665,2763,6666,5734,8259,9210,3194,4
I. Nợ ngắn hạn1586,984,5664,3762,4666,2734,5259,4209,3192,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn63,659,2592,2533,5471,3357,686,4109,1106,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn0,72,87,9144,7158,1358,2158,160,672,2
4. Người mua trả tiền trước08,80,21,413,20,10,500,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước06,816,927,416,814,71013,99,5
6. Phải trả người lao động0,40,310,30,40,80,90,80,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,439,40,510,411,81,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác16,90,9147,81,51,12,5231,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,95,35,76,83,81,7000
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn120,50,70,91,20,40,30,511,5
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,20,30,30,30,40,3000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00,40,60,9000,511,5
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,300000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2402916,4914905,7926,4435,3403,4370,4340,8
I. Vốn chủ sở hữu14402916,4914905,7926,4435,3403,4370,4340,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu800800800800800374,4288288288
2. Thặng dư vốn cổ phần42,642,642,642,642,60000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0,10,10,10,10,10,10,10,10,1
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-440,773,871,363,183,860,8115,482,352,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước73,871,363,140,518,412,982,352,723,6
- LNST chưa phân phối kỳ này-514,42,48,322,565,447,93329,629,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN489,31.001,61.579,21.669,31.5931.170,1663,4580,7535,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế