AAVHNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần AAV Group

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5257,7569,3668,9749,9662,2341,9341,4182,5133122,8101,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền212,77,80,42,42,2319,819,71,514,621,4
1. Tiền12,77,80,42,42,2319,814,61,514,65,3
2. Các khoản tương đương tiền00000005,10016,1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn301380000,7000,100
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn01380000,7000,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7231,5410,2652727,3635,5311,8290,4126,3101,474,568
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2522,56,338,637,749,874,578,550,1240,9
2. Trả trước cho người bán208150,5263,4266,4262,7165,3154,718,921,41211,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00054,30021,3508,731,2
6. Phải thu ngắn hạn khác5245,5390,5386,5345108,542,725,83029,724,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,5-8,3-8,1-18,5-9,9-11,7-2,7-1,8000
IV. Tổng hàng tồn kho22,72,86,59,713,918,524,228,622,826,16,1
1. Hàng tồn kho2,75,59,113,419,322,126,528,622,826,16,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0-2,7-2,7-3,7-5,4-3,6-2,20000
V. Tài sản ngắn hạn khác510,910,41010,510,57,877,97,37,65,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00,10,200,2000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,59,59,2109,57,877,97,37,64,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,90,60,40,8000000,8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.167364,6249,2329,7329,8258,9247,3207,7236,6234,2172,5
I. Các khoản phải thu dài hạn6383,53,44,252,852,73031,623,268,675,530
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000026,350000
5. Phải thu dài hạn khác383,53,44,252,852,73,726,623,268,675,530
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định31926,319,521,523,137,240,642,844,841,419,8
1. Tài sản cố định hữu hình2192619,121,122,537,240,642,844,839,518,1
- Nguyên giá33,751,339,539,539,255,255,253,952,74522,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-14,7-25,3-20,4-18,5-16,7-18-14,6-11,2-7,9-5,5-4,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình200,30,40,50,60,10,1001,81,7
- Nguyên giá0,12,12,12,12,10,10,10021,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-1,8-1,7-1,6-1,5-0-000-0,2-0,1
III. Bất động sản đầu tư24,44,54,74,84,95,15,25,45,54,34,3
- Nguyên giá6,66,66,66,66,66,66,66,66,64,94,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,2-2,1-2-1,8-1,7-1,5-1,4-1,2-1,1-0,6-0,6
IV. Tài sản dở dang dài hạn2712,3207164,5172,5161,6153,1132,1118,5115,8111,1116,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn712,3206,2164,50161,6148,8132,1118,5115,8111,1116,3
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,70172,504,400000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn535760000016,5000,7
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh35760000016,5000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000000,7
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,247,556,26887,533,437,71,31,921,4
1. Chi phí trả trước dài hạn0,20,20,513,914,50,50,81,31,921,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại12,547,355,754,17332,936,90000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.424,7933,9918,11.079,6992600,7588,7390,2369,7357273,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2679,9167,7138,2270,5185,2213,2215,6191,4203,6199,7249,4
I. Nợ ngắn hạn15343,7114,687,4219,5133,5156,9161,3144,9134,150,856,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn95,8100,276,1194122,6134,6127,8105,61173242,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,210,18,314,52,912,529,231,79,38,912,1
4. Người mua trả tiền trước01,901,10,76,61,71,70,86,71,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước237,80074,52,52,45,75,23,30
6. Phải trả người lao động0,50,10,30,40,4000,1000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn02,122,22,30,40,100,100,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,1000,20,10,10,100
11. Phải trả ngắn hạn khác3,200,50,30,20001,500
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000000000
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn12336,253,250,851,151,756,454,446,669,4148,9193,3
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn11,911,911,911,912,412,412,4017,300
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác35353535353537,642,147,56,66,6
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn285,70,20004,700089,2132,8
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả02,2000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,63,83,94,14,34,24,44,54,653,153,9
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2744,8766,2779,9809,1806,8387,5373,1198,7166,1157,324,3
I. Vốn chủ sở hữu14744,8766,2779,9809,1806,8387,5373,1198,7166,1157,324,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu689,9689,9689,9689,9666,6318,7318,7143,712512510
2. Thặng dư vốn cổ phần65,765,765,765,765,7-0,2-0,2-0000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-49,4-27,9-12,34,726,549,636,33921,214,60,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-27,9-12,34,73,21,436,37,125,12,10-0,3
- LNST chưa phân phối kỳ này-21,5-15,7-16,91,525,113,329,213,91914,60,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát38,738,636,648,84819,318,31619,917,713,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.424,7933,9918,11.079,6992600,7588,7390,2369,7357273,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế