A32UPCOMHàng tiêu dùng

Công ty cổ phần 32

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5365,3365,3377,4415,7402356,7298,8335,9374,1343,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền229,2101,956,257,897,344,460,558,3145,7139,8
1. Tiền15,798,443,247,874,322,444,512,35110,1
2. Các khoản tương đương tiền13,53,513102322164694,7129,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30000000000
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7185,2115,2158,3177,3112,3121,855,8112,197,976
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng170,198,5129,5136,787,7107,642,492,388,669,4
2. Trả trước cho người bán4,51,94,75,311,32,53,75,91,84
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000008,713,718,111,5
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000011,40000
6. Phải thu ngắn hạn khác12,91725,937,515,11,41,61,41,91,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-2,3-1,8-2,3-1,7-1,1-0,5-1,3-12,6-10,3
IV. Tổng hàng tồn kho2141,3147,5159,6177,1192,2190,5182,3164,4130,4120,9
1. Hàng tồn kho148,4151,8163,1180,4198,8197,3190,4170134,2125,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,2-4,4-3,5-3,3-6,5-6,9-8,1-5,6-3,8-4,2
V. Tài sản ngắn hạn khác59,70,83,33,50,10,10,11,10,16,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,30,70,50000000,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,400,73,40000,804,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00,12,10,10,10,10,10,20,11,6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7125,8130,6128,1131,8126,2131,6136,2133126,9121,7
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định3110,3112,3113,2118,2114,3119,6124,5121,7109,3108,9
1. Tài sản cố định hữu hình2110,2112,1112,9117,9114119,5124,4121,6109,1108,9
- Nguyên giá275,1265,5256,4252,5242,7255,4252,7241,1224,5216,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-165-153,4-143,5-134,6-128,8-135,9-128,3-119,5-115,3-107,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,20,20,30,20,30,10,10,10,10
- Nguyên giá0,50,50,50,40,40,20,20,20,20
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0-0
III. Bất động sản đầu tư2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,51,81,10,88,10,70,80,570,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,51,81,10,88,10,70,80,570,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn510,610,610,610,610,610,610,610,610,610,6
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn10,610,610,610,610,610,610,610,610,610,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,45,93,22,20,50,70,30,201,3
1. Chi phí trả trước dài hạn3,45,93,22,20,50,70,30,201,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN491,1495,9505,4547,5528,1488,3434,9468,8501465
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2260,4274,8283,4332,1289,7246,1211,3268324,7301,6
I. Nợ ngắn hạn15255,1270279,6332,1289,7246,1209,9265,6322,3299,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn000000,67,80130100,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn80,7122,8110,3117,3112,190,762,888,758,565,4
4. Người mua trả tiền trước255,26,956,144,57,94,7164,99,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,921,45,22,23,916,98,30,84,47,8
6. Phải trả người lao động39,34,33,78,114,425,526,749,921,224
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,91,11,41,11,30,50,40,40,60,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000081,380,988,188,779,1
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,40,30,30,30,80,70,70,70,3
11. Phải trả ngắn hạn khác69,271,797,4111,2100,117,814,118,912,410,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8,627,727,819,22,800001,6
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi25,315,426,616,610,34,13,42,30,91,2
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn125,34,83,80001,42,42,42,4
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác5,34,83,80000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000001,42,42,42,4
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2230,7221,1222215,4238,4242,2223,6200,8176,3163,4
I. Vốn chủ sở hữu14230,8221,2222215,4238,1242,2223,6200,8176,3162,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu68686868686868686868
2. Thặng dư vốn cổ phần0000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển128,7128,7128,7125125112,49680,968,655,9
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối234,124,525,322,44561,859,651,939,739
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước000023,725,719,21712,811,5
- LNST chưa phân phối kỳ này34,124,525,322,421,436,140,434,926,927,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3-0-0-000,3-0-0-0-00,6
1. Nguồn kinh phí-0-0-000,3-0-0-0-00,6
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN491,1495,9505,4547,5528,1488,3434,9468,8501465

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế