Đồ uống

Đồ uống kỳ 06-2026 đạt 5,8 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bán lẻ theo nhóm hàng của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2021 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Chỉ tiêu này trong bảng Bán lẻ theo nhóm hàng của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Bán lẻ hàng hoá0,9-0,7-0,11,52,50,712,83,33,6
Hàng hoá — đơn vị trên ngưỡng quy mô-2,2-5,2-4,91,22,5-2-2,21,42,72,6
Đồ uống5,86,13,68,261,72,97,1-0,82,8

Đồ uống theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20265,94+4,41 đ%8,23,6·6+8,6 đ%8,2+3,8 đ%3,6+0,7 đ%6,1+6 đ%5,8+10,2 đ%······
20251,53−0,45 đ%7,1-4,4·-2,69,5 đ%4,41,4 đ%2,93,5 đ%0,16,4 đ%-4,46,1 đ%2,73,4 đ%2,8+0,1 đ%-0,80,1 đ%7,1+8 đ%2,9+7,2 đ%1,7+10,2 đ%
20241,97−0,91 đ%6,9-8,5·6,9+1,7 đ%5,8+10,9 đ%6,4+9,8 đ%6,5+7,2 đ%1,71,9 đ%6,1+3 đ%2,7+1,9 đ%-0,78,7 đ%-0,97,1 đ%-4,310,6 đ%-8,516,2 đ%
20232,88−2,27 đ%8-5,1·5,26,2 đ%-5,117,7 đ%-3,49,4 đ%-0,78,4 đ%3,6+1,7 đ%3,1+0,1 đ%0,85 đ%8+3,1 đ%6,2+2,1 đ%6,3+12,5 đ%7,7+2,2 đ%
20225,15−7,45 đ%12,6-6,2·11,412,667,71,935,84,94,1-6,25,57,1 đ%
202112,6·12,612,6···········12,6

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bán lẻ theo nhóm hàng của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế