Thuốc lá và rượu

Thuốc lá và rượu kỳ 06-2026 đạt 12,1 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bán lẻ theo nhóm hàng của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2021 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Chỉ tiêu này trong bảng Bán lẻ theo nhóm hàng của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Bán lẻ hàng hoá0,9-0,7-0,11,52,50,712,83,33,6
Hàng hoá — đơn vị trên ngưỡng quy mô-2,2-5,2-4,91,22,5-2-2,21,42,72,6
Thuốc lá và rượu12,14,811,77,719,1-2,9-3,44,11,6-2,3

Thuốc lá và rượu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202611,08+8,51 đ%19,14,8·19,1+13,6 đ%7,70,8 đ%11,7+7,7 đ%4,86,4 đ%12,1+12,8 đ%······
20252,57−2,33 đ%11,2-3,4·5,58,2 đ%8,50,9 đ%44,4 đ%11,2+3,5 đ%-0,75,9 đ%2,7+2,8 đ%-2,35,4 đ%1,6+2,3 đ%4,1+4,2 đ%-3,40,3 đ%-2,913,3 đ%
20244,9−6,25 đ%13,7-3,1·13,7+7,6 đ%9,4+0,4 đ%8,46,5 đ%7,70,9 đ%5,24,4 đ%-0,17,3 đ%3,11,2 đ%-0,723,8 đ%-0,115,5 đ%-3,119,3 đ%10,4+2,1 đ%
202311,15+9,37 đ%23,14,3·6,17,5 đ%9+1,8 đ%14,9+21,9 đ%8,6+4,8 đ%9,6+4,5 đ%7,20,5 đ%4,33,7 đ%23,1+31,9 đ%15,4+16,1 đ%16,2+18,2 đ%8,3+15,6 đ%
20221,78−5,22 đ%13,6-8,8·13,67,2-73,85,17,78-8,8-0,7-2-7,314,3 đ%
20217·77···········7

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bán lẻ theo nhóm hàng của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế