Đồ thể thao và giải trí
Đồ thể thao và giải trí kỳ 06-2026 đạt -2,2 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bán lẻ theo nhóm hàng của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-2023 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)
Chỉ tiêu này trong bảng Bán lẻ theo nhóm hàng của Trung Quốc
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bán lẻ hàng hoá | 0,9 | -0,7 | -0,1 | 1,5 | 2,5 | 0,7 | 1 | 2,8 | 3,3 | 3,6 | |
| Hàng hoá — đơn vị trên ngưỡng quy mô | -2,2 | -5,2 | -4,9 | 1,2 | 2,5 | -2 | -2,2 | 1,4 | 2,7 | 2,6 | |
| Đồ thể thao và giải trí | -2,2 | -8 | -8 | -2 | 4,1 | 9 | 0,4 | 10,1 | 11,9 | 16,9 |
Đồ thể thao và giải trí theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | -3,22 | −19,07 đ% | 4,1 | -8 | · | 4,1−20,9 đ% | -2−28,2 đ% | -8−31,3 đ% | -8−36,3 đ% | -2,2−11,7 đ% | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | 15,85 | +4,12 đ% | 28,3 | 0,4 | · | 25+13,7 đ% | 26,2+6,9 đ% | 23,3+10,6 đ% | 28,3+8,1 đ% | 9,5+11 đ% | 13,7+3 đ% | 16,9+13,7 đ% | 11,9+5,7 đ% | 10,1−16,6 đ% | 0,4−3,1 đ% | 9−7,7 đ% |
| 2024 | 11,73 | −0,73 đ% | 26,7 | -1,5 | · | 11,3+10,3 đ% | 19,3+3,5 đ% | 12,7−13 đ% | 20,2+5,9 đ% | -1,5−10,7 đ% | 10,7+8,1 đ% | 3,2+3,9 đ% | 6,2−4,5 đ% | 26,7+1 đ% | 3,5−12,5 đ% | 16,7+0 đ% |
| 2023 | 12,45 | · | 25,7 | -0,7 | · | 1 | 15,8 | 25,7 | 14,3 | 9,2 | 2,6 | -0,7 | 10,7 | 25,7 | 16 | 16,7 |
4 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bán lẻ theo nhóm hàng của Trung Quốc.