Tín phiếu NHTW — tổng phát hành

Tín phiếu NHTW — tổng phát hành kỳ 22-06-2026 đạt 40 Tỷ CNY, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nghiệp vụ hút thanh khoản của NHTW Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 10-02-2004 đến 22-06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)

Cập nhật cuối: 28-07-2026 16:30

Chỉ tiêu này trong bảng Nghiệp vụ hút thanh khoản của NHTW Trung Quốc

Chỉ tiêu22-06-202627-05-202625-03-202625-02-202622-12-202524-11-202522-09-202525-08-202518-06-202514-02-2025
Tín phiếu NHTW — tổng phát hành40306050404560453060
Tín phiếu — kỳ hạn 3 tháng1530303040
Tín phiếu — kỳ hạn 1 năm1520151520

Tín phiếu NHTW — tổng phát hành theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202645−7,35%6030·5016,67%60·3040+33,33%······
202548,57+41,3%60306060+33,33%···30+50%·45+0%60+140%·45+0%40+100%
202434,38+71,88%5020·45+80%25+400%·50+100%20+300%·45+28,57%25+66,67%·45+0%20+300%
202320+33,33%455·25+0%5+0%·25+0%5+0%·35+40%15+200%·45+80%5+0%
202215+0%255·25+0%5+0%·25+0%5+0%·25+0%5+0%·25+0%5+0%
202115−22,58%255·2516,67%550%·2516,67%550%·2516,67%550%·25+0%550%
202019,38−9,58%3010·30+50%10·30+50%1066,67%·30+0%10+0%·2516,67%10+0%
201921,43+7,14%3010·20··2030·3010·30+50%10
201820+114,56%2020··········20·
20139,32−35,71%13,145,5····13,1444,2%5,552,17%······
201114,5−62,79%401,51,596,2%2,888,62%31,747,17%4037,92%23,5647,51%11,563,64%13,3877,42%3,4490,8%2,8994,02%14,6762,23%12,4428,21%16,13+1.016,35%
201038,97−31,99%64,431,4439,5+12,86%24,629,71%6011,11%64,4314,1%44,8843,91%31,6359,19%59,22+48,06%37,4431,61%48,2935,94%38,8338,85%17,3355,12%1,4496,81%
200957,3+16,01%80353527,25%3565,69%67,535,25%7515,2%80+116,22%77,5+336,62%40+83,07%54,75+56,15%75,38+25,1%63,5+58,75%38,63+415%45,33+48,63%
200849,39+24,53%104,257,548,1145,41%102+168,42%104,25+7,92%88,44+119,74%37+19,35%17,7534,56%21,8529,74%35,0620,13%60,25+125%40+64,71%7,5+14,41%30,5+37,08%
200739,66−3,1%96,66,5688,13+28,96%3857,1%96,6+75,64%40,25+91,67%3133,87%27,1324,65%31,1+16,26%43,9+126,03%26,7847,49%24,2940,14%6,5635,25%22,2519,27%
200640,93+32,65%88,5710,1368,33+116,07%88,57+131,06%55+50,68%2132,8%46,88+52,62%36+80%26,75+94,55%19,42+24,86%51+73,21%40,5716,06%10,1373,45%27,5624,83%
200530,86+22,48%48,3313,7531,6338,3314,81%36,523,35%31,25+53,31%30,7118,31%20+53,85%13,7532,93%15,56+72,84%29,44+114,7%48,33+46,46%38,13+183,64%36,67+53,49%
200425,2·47,629·4547,6220,3837,61320,5913,713313,4423,89

18 năm số liệu, đơn vị Tỷ CNY. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nghiệp vụ hút thanh khoản của NHTW Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế