Lãi suất bán kỳ hạn — 91 ngày
Lãi suất bán kỳ hạn — 91 ngày kỳ 21-02-2013 đạt 3,05 %, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nghiệp vụ hút thanh khoản của NHTW Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 13-05-2004 đến 21-02-2013. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)
Chỉ tiêu này trong bảng Nghiệp vụ hút thanh khoản của NHTW Trung Quốc
| Chỉ tiêu | 22-06-2026 | 27-05-2026 | 25-03-2026 | 25-02-2026 | 22-12-2025 | 24-11-2025 | 22-09-2025 | 25-08-2025 | 18-06-2025 | 14-02-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất bán kỳ hạn — 91 ngày | |||||||||||
| Tín phiếu NHTW — tổng phát hành | 40 | 30 | 60 | 50 | 40 | 45 | 60 | 45 | 30 | 60 | |
| Tín phiếu — kỳ hạn 3 tháng | 15 | 30 | 30 | 30 | 40 |
Lãi suất bán kỳ hạn — 91 ngày theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2013 | 3,05 | −0,08 đ% | 3,05 | 3,05 | · | 3,05−0,11 đ% | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 2012 | 3,13 | +0,23 đ% | 3,16 | 3,08 | · | 3,16+0,53 đ% | 3,15+0,38 đ% | 3,14+0,26 đ% | 3,14+0,26 đ% | 3,08+0,2 đ% | · | · | · | · | · | · |
| 2011 | 2,91 | +1,38 đ% | 3,16 | 2,26 | 2,26+0,88 đ% | 2,63+1,22 đ% | 2,77+1,36 đ% | 2,88+1,47 đ% | 2,88+1,47 đ% | 2,88+1,31 đ% | 3,08+1,51 đ% | 3,13+1,56 đ% | 3,16+1,59 đ% | 3,16+1,46 đ% | · | 3,16 |
| 2010 | 1,53 | +0,38 đ% | 1,81 | 1,38 | 1,38+0,38 đ% | 1,41+0,45 đ% | 1,41 | 1,41+0,45 đ% | 1,41 | 1,57+0,57 đ% | 1,57+0,49 đ% | 1,57 | 1,57+0,24 đ% | 1,7+0,37 đ% | 1,81+0,48 đ% | · |
| 2009 | 1,15 | −1,84 đ% | 1,33 | 0,96 | 1−2,4 đ% | 0,96−2,44 đ% | · | 0,96 | · | 1 | 1,08 | · | 1,33 | 1,33−1,83 đ% | 1,33 | 1,33+0,12 đ% |
| 2008 | 2,99 | −0,29 đ% | 3,4 | 1,21 | 3,4 | 3,4 | 3,38 | · | 3,38 | · | · | · | · | 3,16+0,11 đ% | · | 1,21−2,19 đ% |
| 2007 | 3,27 | +2,21 đ% | 3,4 | 3,05 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 3,05 | 3,37 | 3,4 |
| 2005 | 1,06 | −1,77 đ% | 1,06 | 1,06 | · | · | · | · | · | · | · | 1,06 | · | · | · | · |
| 2004 | 2,83 | · | 2,83 | 2,83 | · | · | · | · | 2,83 | · | · | · | · | · | · | · |
9 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nghiệp vụ hút thanh khoản của NHTW Trung Quốc.