Tín phiếu — kỳ hạn 3 tháng

Tín phiếu — kỳ hạn 3 tháng kỳ 27-05-2026 đạt 15 Tỷ CNY, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nghiệp vụ hút thanh khoản của NHTW Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 10-02-2004 đến 27-05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)

Cập nhật cuối: 28-07-2026 16:30

Chỉ tiêu này trong bảng Nghiệp vụ hút thanh khoản của NHTW Trung Quốc

Chỉ tiêu27-05-202625-02-202624-11-202525-08-202514-02-202520-11-202421-08-202422-05-202420-02-202421-11-2023
Tín phiếu — kỳ hạn 3 tháng15303030403030303030
Tín phiếu — kỳ hạn 1 năm15201515201515201515
Tín phiếu — kỳ hạn 3 năm

Tín phiếu — kỳ hạn 3 tháng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202622,5−32,5%3015·3025%··15·······
202533,33+11,11%4030·40+33,33%·····30+0%··30+0%·
202430+71,43%3030·30+200%··30+200%··30+50%··30+0%·
202317,5+75%3010·10+0%··10+0%··20+100%··30+200%·
202210+0%1010·10+0%··10+0%··10+0%··10+0%·
202110−42,86%1010·1050%··1050%··1050%··10+0%·
202017,5+16,67%2010·20+100%··20+100%··20+0%··1050%·
201915+50%2010·10··10··20··20+100%·
201810+7,28%1010··········10·
20139,32−12,75%13,145,5····13,1431,73%5,554,17%······
201110,68−57,68%31,22296,8%488,89%31,224,2547,85%19,25+71,11%12+80%20,7547,13%4,566,25%284,38%391,51%2,579,59%2,75+52,78%
201025,24−59,51%62,51,862,5+78,57%36+2,86%·46,538%11,2585,94%6,6791,4%39,25+9,03%13,3382,51%12,879,1%35,3352,47%12,2579,32%1,897,46%
200962,34+140,44%803535+21,53%35+23,53%67,5+4,25%75+134,38%80+295,06%77,5+434,48%36+63,64%76,25+217,71%61,25+282,81%74,33+230,37%59,25+690%71+132,79%
200825,93+24,89%64,757,528,821,45%28,33+372,22%64,75+37,77%32+43,82%20,25+15,71%14,545,79%2239,31%249,77%16+77,78%22,5+1.025%7,5+188,46%30,5+84,85%
200720,76−17,23%47236,67691,82%47+4,44%22,25+41,27%17,559,62%26,7513,71%36,25+126,56%26,6+291,18%953,85%279,31%2,678,78%16,5+407,69%
200625,08+19,39%73,333,25·73,33+225,93%45+221,43%15,75+26%43,33+116,67%31+29,17%161,54%6,854,67%19,544,29%9,6777,69%12,2560,8%3,2567,5%
200521,01+53,32%43,338,258,2522,5+92,86%14+16,34%12,5+26,9%20+100%24+105,71%16,2518,75%15+50%35+268,42%43,33+18,18%31,25+153,38%10+42,86%
200413,7·36,677·11,6712,039,851011,6720109,536,6712,337

18 năm số liệu, đơn vị Tỷ CNY. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nghiệp vụ hút thanh khoản của NHTW Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế