Lợi suất tín phiếu — 1 năm

Lợi suất tín phiếu — 1 năm kỳ 27-05-2026 đạt 1,32 %, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nghiệp vụ hút thanh khoản của NHTW Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 17-02-2004 đến 27-05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)

Cập nhật cuối: 28-07-2026 16:30

Chỉ tiêu này trong bảng Nghiệp vụ hút thanh khoản của NHTW Trung Quốc

Chỉ tiêu27-05-202625-02-202624-11-202525-08-202514-02-202520-11-202421-08-202422-05-202420-02-202421-11-2023
Lợi suất tín phiếu — 1 năm1,321,471,541,622,322,61,92,72,792,98
Lợi suất tín phiếu — 3 năm
Bán kỳ hạn — tổng khối lượng

Lợi suất tín phiếu — 1 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,4−0,43 đ%1,471,32·1,470,85 đ%··1,32·······
20251,83−0,67 đ%2,321,54·2,320,47 đ%·····1,620,28 đ%··1,541,06 đ%·
20242,5−0,22 đ%2,791,9·2,79+0,04 đ%··2,7+0,25 đ%··1,90,8 đ%··2,60,38 đ%·
20232,72+0,15 đ%2,982,45·2,75+0,05 đ%··2,450,35 đ%··2,7+0,4 đ%··2,98+0,48 đ%·
20222,58−0,14 đ%2,82,3·2,70,04 đ%··2,8+0,17 đ%··2,30,45 đ%··2,50,25 đ%·
20212,72+0,22 đ%2,752,63·2,74+0,14 đ%··2,63+0,85 đ%··2,75+0,05 đ%··2,750,15 đ%·
20202,5−0,44 đ%2,91,78·2,60,2 đ%··1,781,32 đ%··2,70,25 đ%··2,9+0 đ%·
20192,94−1,26 đ%3,12,8·2,8··3,1··2,95··2,91,3 đ%·
20184,2+0,87 đ%4,24,2··········4,2+0,68 đ%·
20113,33+1,27 đ%3,582,672,67+0,81 đ%3+1,07 đ%3,12+1,19 đ%3,31+1,38 đ%3,31+1,38 đ%3,38+1,3 đ%3,5+1,41 đ%3,55+1,46 đ%3,58+1,49 đ%3,58+1,42 đ%3,52+1,19 đ%3,49+1,1 đ%
20102,07+0,33 đ%2,391,861,861,931,931,931,932,082,09+0,48 đ%2,09+0,34 đ%2,09+0,33 đ%2,16+0,4 đ%2,33+0,57 đ%2,39+0,63 đ%
20091,73−2,17 đ%1,761,61······1,612,45 đ%1,762,3 đ%1,762,28 đ%1,761,95 đ%1,760,97 đ%1,76
20083,9+0,67 đ%4,062,734,06+1,26 đ%4,06+1,26 đ%4,06+1,15 đ%4,06+1,08 đ%4,06+1,02 đ%4,06+0,97 đ%4,06+0,91 đ%4,06+0,81 đ%4,04+0,66 đ%3,71+0,22 đ%2,731,2 đ%·
20073,23+0,81 đ%4,012,82,8+0,91 đ%2,8+0,9 đ%2,91+0,96 đ%2,98+0,9 đ%3,03+0,77 đ%3,09+0,65 đ%3,15+0,56 đ%3,24+0,42 đ%3,38+0,57 đ%3,49+0,7 đ%3,93+1,14 đ%4,01+1,21 đ%
20062,43+0,49 đ%2,831,891,891,38 đ%1,90,92 đ%1,950,59 đ%2,08+0,01 đ%2,27+0,21 đ%2,44+0,79 đ%2,59+1,13 đ%2,83+1,49 đ%2,81+1,48 đ%2,79+1,45 đ%2,8+1,25 đ%2,8+0,92 đ%
20051,94−1,26 đ%3,261,333,262,82+0,19 đ%2,540,11 đ%2,070,79 đ%2,061,19 đ%1,651,69 đ%1,461,92 đ%1,342,11 đ%1,332,16 đ%1,332,16 đ%1,551,9 đ%1,881,35 đ%
20043,2·3,492,63·2,632,642,863,243,343,383,453,493,493,453,23

17 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nghiệp vụ hút thanh khoản của NHTW Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế