Thông tin, phần mềm và dịch vụ CNTT

Thông tin, phần mềm và dịch vụ CNTT kỳ Q2-2026 đạt 10,8 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP Trung Quốc theo ngành kinh tế (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2021 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:57

Chỉ tiêu này trong bảng GDP Trung Quốc theo ngành kinh tế

Chỉ tiêuQ2-2026Q1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024
Thông tin, phần mềm và dịch vụ CNTT10,810,610,711,711,810,39,61010,213,7
Cho thuê và dịch vụ thương mại11,612,212,78,6910,21110,88,710,8
Ngành khác3,745,95,54,44,13,833,13,8

Thông tin, phần mềm và dịch vụ CNTT theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202610,7−0,43 đ%10,810,610,6+0,3 đ%10,81 đ%··
202511,13+0,25 đ%11,810,310,33,4 đ%11,8+1,6 đ%11,7+1,7 đ%10,7+1,1 đ%
202410,88−0,95 đ%13,79,613,7+2,5 đ%10,24,4 đ%100,3 đ%9,61,6 đ%
202311,83+3,06 đ%14,610,311,2+0,4 đ%14,6+7 đ%10,3+2,4 đ%11,2
20228,77−2,73 đ%10,87,610,87,67,9·
202111,5·11,511,5···11,5

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP Trung Quốc theo ngành kinh tế.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế