Thông tin, phần mềm và dịch vụ CNTT
Thông tin, phần mềm và dịch vụ CNTT kỳ Q2-2026 đạt 10,8 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP Trung Quốc theo ngành kinh tế (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2021 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)
Chỉ tiêu này trong bảng GDP Trung Quốc theo ngành kinh tế
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thông tin, phần mềm và dịch vụ CNTT | 10,8 | 10,6 | 10,7 | 11,7 | 11,8 | 10,3 | 9,6 | 10 | 10,2 | 13,7 | |
| Cho thuê và dịch vụ thương mại | 11,6 | 12,2 | 12,7 | 8,6 | 9 | 10,2 | 11 | 10,8 | 8,7 | 10,8 | |
| Ngành khác | 3,7 | 4 | 5,9 | 5,5 | 4,4 | 4,1 | 3,8 | 3 | 3,1 | 3,8 |
Thông tin, phần mềm và dịch vụ CNTT theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 10,7 | −0,43 đ% | 10,8 | 10,6 | 10,6+0,3 đ% | 10,8−1 đ% | · | · |
| 2025 | 11,13 | +0,25 đ% | 11,8 | 10,3 | 10,3−3,4 đ% | 11,8+1,6 đ% | 11,7+1,7 đ% | 10,7+1,1 đ% |
| 2024 | 10,88 | −0,95 đ% | 13,7 | 9,6 | 13,7+2,5 đ% | 10,2−4,4 đ% | 10−0,3 đ% | 9,6−1,6 đ% |
| 2023 | 11,83 | +3,06 đ% | 14,6 | 10,3 | 11,2+0,4 đ% | 14,6+7 đ% | 10,3+2,4 đ% | 11,2 |
| 2022 | 8,77 | −2,73 đ% | 10,8 | 7,6 | 10,8 | 7,6 | 7,9 | · |
| 2021 | 11,5 | · | 11,5 | 11,5 | · | · | · | 11,5 |
6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP Trung Quốc theo ngành kinh tế.