Ngành khác

Ngành khác kỳ Q2-2026 đạt 3,7 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP Trung Quốc theo ngành kinh tế (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2021 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:57

Chỉ tiêu này trong bảng GDP Trung Quốc theo ngành kinh tế

Chỉ tiêuQ2-2026Q1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024
Ngành khác3,745,95,54,44,13,833,13,8
GDP4,354,54,85,25,45,44,64,75,3
Nông, lâm, chăn nuôi, thuỷ sản3,944,34,143,73,93,53,83,5

Ngành khác theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20263,85−1,12 đ%43,740,1 đ%3,70,7 đ%··
20254,98+1,55 đ%5,94,14,1+0,3 đ%4,4+1,3 đ%5,5+2,5 đ%5,9+2,1 đ%
20243,43−0,78 đ%3,833,80,2 đ%3,13,1 đ%30,9 đ%3,8+1,1 đ%
20234,2+1,17 đ%6,22,740,9 đ%6,2+6,4 đ%3,90,5 đ%2,7
20223,03−1,97 đ%4,9-0,24,9-0,24,4·
20215·55···5

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP Trung Quốc theo ngành kinh tế.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế