Công nghiệp

Công nghiệp kỳ Q2-2026 đạt 4,7 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP Trung Quốc theo ngành kinh tế (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2021 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:57

Chỉ tiêu này trong bảng GDP Trung Quốc theo ngành kinh tế

Chỉ tiêuQ2-2026Q1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024
Công nghiệp14,76,155,86,26,35,85,15,96
— Trong đó: chế biến, chế tạo4,86,35,16,36,56,86,256,26,4
Xây dựng-4,1-3,8-2,5-2,3-0,63,13,434,35,8

Công nghiệp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20265,4−0,42 đ%6,14,76,10,2 đ%4,71,5 đ%··
20255,83+0,13 đ%6,356,3+0,3 đ%6,2+0,3 đ%5,8+0,7 đ%50,8 đ%
20245,7+1,5 đ%65,16+3,1 đ%5,9+1,4 đ%5,1+0,9 đ%5,8+0,6 đ%
20234,2+0,4 đ%5,22,92,93,5 đ%4,5+4,1 đ%4,20,4 đ%5,2
20223,8+0 đ%6,40,46,40,44,6·
20213,8·3,83,8···3,8

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP Trung Quốc theo ngành kinh tế.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế