Chỉ số dịch vụ liên quan đến hoạt động hỗ trợ vận tải so quý trước
Chỉ số dịch vụ liên quan đến hoạt động hỗ trợ vận tải so quý trước của Việt Nam kỳ Q2-2026 đạt 6,71 %, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chỉ số vận tải, kho bãi (So quý trước (QoQ) · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2011 đến Q2-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Cục Thống kê (NSO)
Cập nhật cuối: 11-07-2026 13:34
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | Q3-2023 | Q2-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chỉ số chung5 | 10,54 | 8,77 | 5,94 | 7,21 | 6,23 | 6,22 | 7,84 | 12,47 | 0,76 | 4,24 | 26,32 | 8,84 | 0,17 | |
| Dịch vụ vận tải đường sắt, đường bộ3 | 11,28 | 2,92 | 3,48 | 3,11 | 2,85 | 2,3 | 1,07 | 1,7 | 0,19 | 0,95 | 0,54 | 0,15 | -0,54 | |
| Vận tải đường sắt | 12,1 | -8,01 | 0,78 | 7,73 | 3,6 | -7,69 | 10,56 | 10,92 | -14,25 | 28,27 | -3,53 | 1,84 | -8,45 | |
| Vận tải xe buýt | 5,03 | 0,5 | 0,73 | 1,7 | 0,37 | 0 | ||||||||
| Vận tải đường bộ khác | 11,55 | 3,16 | 0,58 | |||||||||||
| Dịch vụ vận tải đường thủy2 | 20,81 | 4,34 | 3,51 | 2,88 | 3,15 | 2,17 | 2,75 | 2,38 | 0,56 | 1,81 | -0,42 | -0,1 | 2,43 | |
| Dịch vụ vận tải đường ven biển và viễn dương | 12,39 | 5,11 | 4,12 | 3,33 | 3,79 | 2,43 | 3,32 | 2,39 | 0,56 | 2,55 | -0,96 | -0,11 | 3,38 | |
| Dịch vụ vận tải đường thủy nội địa | 28,59 | 2,8 | 2,23 | 1,93 | 1,87 | 1,6 | 1,59 | 2,31 | 0,55 | 0,29 | 0,63 | -0,08 | 0,63 | |
| Dịch vụ vận tải đường hàng không | 14,87 | 69,85 | 45,17 | 72,63 | 65,71 | 69,09 | 87,39 | 97,3 | 8,61 | 29,3 | 72,18 | 30,63 | 1,05 | |
| Dịch vụ kho bãi và các dịch vụ liên quan đến hỗ trợ vận tải2 | 6,53 | 2,72 | 1,52 | 1,32 | 1,84 | 2,93 | 3,67 | 4,64 | 0,57 | 1,37 | 1,68 | 0,31 | -0,33 | |
| Dịch vụ liên quan đến hoạt động hỗ trợ vận tải | 6,71 | 2,79 | 1,75 | 1,55 | 2,04 | 3,11 | 3,82 | 4,92 | 0,61 | 1,39 | 1,86 | 0,34 | -0,36 | |
| Dịch vụ bốc xếp hàng hóa | 3,8 | 1,88 | 0,92 | 1,03 | 0,93 | -0,21 | 0,12 | 0,97 | -0,83 | 0,77 | 0,91 | 0,29 | 2,64 | |
| Dịch vụ bưu chính và chuyển phát1 | 4,14 | 1,99 | 0,55 | -0,26 | -0,11 | 2,26 | 7,98 | 10,46 | 2,55 | 5,76 | 1,77 | 0,31 | 0,12 | |
| Vận tải đường bộ và xe buýt | 3,46 | 2,76 | 2,56 | 2,21 | 0,71 | 0,1 | -0,18 |