6 tháng

6 tháng kỳ 28-07-2026 đạt 1,45 %, theo Trung tâm Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất Shibor Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 08-10-2006 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Trung tâm Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 07:24

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất Shibor Trung Quốc

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
6 tháng1,451,451,451,451,451,451,451,451,441,44
9 tháng1,471,471,471,471,471,461,461,461,461,46
1 năm1,481,481,481,481,481,471,471,471,471,47

6 tháng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,51−0,18 đ%1,621,441,620,07 đ%1,590,19 đ%1,550,43 đ%1,470,33 đ%1,440,24 đ%1,440,21 đ%1,450,16 đ%·····
20251,69−0,34 đ%1,981,61,680,75 đ%1,780,55 đ%1,980,24 đ%1,80,3 đ%1,680,34 đ%1,650,33 đ%1,60,35 đ%1,610,28 đ%1,630,28 đ%1,640,27 đ%1,620,27 đ%1,630,12 đ%
20242,03−0,37 đ%2,441,742,440,01 đ%2,340,16 đ%2,210,36 đ%2,10,41 đ%2,020,39 đ%1,990,26 đ%1,950,26 đ%1,890,26 đ%1,90,34 đ%1,910,5 đ%1,890,62 đ%1,740,86 đ%
20232,4+0,21 đ%2,62,152,450,09 đ%2,5+0,03 đ%2,57+0,12 đ%2,51+0,1 đ%2,41+0,19 đ%2,25+0,11 đ%2,21+0,12 đ%2,15+0,37 đ%2,24+0,47 đ%2,41+0,58 đ%2,51+0,4 đ%2,6+0,18 đ%
20222,19−0,46 đ%2,541,772,540,18 đ%2,470,38 đ%2,450,4 đ%2,410,38 đ%2,220,48 đ%2,140,48 đ%2,090,47 đ%1,790,7 đ%1,770,71 đ%1,830,68 đ%2,110,46 đ%2,420,17 đ%
20212,64+0,13 đ%2,852,472,730,2 đ%2,85+0,16 đ%2,85+0,55 đ%2,79+1,18 đ%2,7+1,2 đ%2,62+0,68 đ%2,56+0,13 đ%2,480,3 đ%2,470,44 đ%2,510,46 đ%2,570,52 đ%2,590,42 đ%
20202,51−0,39 đ%3,091,52,930,18 đ%2,70,21 đ%2,290,56 đ%1,611,26 đ%1,51,45 đ%1,941 đ%2,430,29 đ%2,78+0,06 đ%2,91+0,12 đ%2,97+0,13 đ%3,09+0,07 đ%3,010,05 đ%
20192,9−1,01 đ%3,112,713,111,61 đ%2,911,82 đ%2,851,86 đ%2,871,46 đ%2,951,24 đ%2,941,37 đ%2,711,07 đ%2,730,36 đ%2,790,44 đ%2,840,43 đ%3,010,28 đ%3,050,23 đ%
20183,91−0,43 đ%4,733,094,73+1,11 đ%4,73+0,65 đ%4,72+0,44 đ%4,330 đ%4,20,2 đ%4,30,2 đ%3,780,6 đ%3,091,29 đ%3,241,16 đ%3,271,12 đ%3,291,25 đ%3,281,52 đ%
20174,34+1,36 đ%4,83,623,62+0,47 đ%4,08+1 đ%4,27+1,34 đ%4,33+1,43 đ%4,4+1,44 đ%4,51+1,52 đ%4,38+1,42 đ%4,38+1,47 đ%4,39+1,51 đ%4,39+1,5 đ%4,54+1,58 đ%4,8+1,61 đ%
20162,98−0,8 đ%3,192,883,151,62 đ%3,081,7 đ%2,931,85 đ%2,891,76 đ%2,960,85 đ%2,980,21 đ%2,970,2 đ%2,90,31 đ%2,880,43 đ%2,890,43 đ%2,960,24 đ%3,190,01 đ%
20153,78−1,08 đ%4,783,174,760,21 đ%4,780,21 đ%4,780,22 đ%4,660,34 đ%3,81,2 đ%3,191,75 đ%3,171,73 đ%3,221,67 đ%3,311,53 đ%3,321,47 đ%3,21,34 đ%3,21,31 đ%
20144,86+0,67 đ%54,514,98+0,88 đ%5+0,9 đ%5+0,9 đ%5+0,9 đ%5+0,9 đ%4,94+0,79 đ%4,9+0,68 đ%4,89+0,67 đ%4,84+0,62 đ%4,79+0,57 đ%4,54+0,32 đ%4,510,09 đ%
20134,2−0,4 đ%4,594,14,11,32 đ%4,11,25 đ%4,11,09 đ%4,10,96 đ%4,10,75 đ%4,150,34 đ%4,220,04 đ%4,22+0,11 đ%4,22+0,13 đ%4,22+0,13 đ%4,22+0,12 đ%4,59+0,49 đ%
20124,59−0,3 đ%5,424,095,42+1,7 đ%5,35+1,08 đ%5,19+0,74 đ%5,06+0,47 đ%4,85+0,17 đ%4,50,46 đ%4,261 đ%4,111,13 đ%4,091,21 đ%4,091,29 đ%4,11,38 đ%4,11,33 đ%
20114,9+2,49 đ%5,483,733,73+1,78 đ%4,27+2,27 đ%4,45+2,43 đ%4,58+2,55 đ%4,68+2,62 đ%4,96+2,61 đ%5,26+2,75 đ%5,25+2,73 đ%5,3+2,73 đ%5,37+2,66 đ%5,48+2,56 đ%5,43+2,19 đ%
20102,41+0,71 đ%3,241,951,95+0,13 đ%2+0,41 đ%2,02+0,5 đ%2,03+0,55 đ%2,07+0,59 đ%2,35+0,87 đ%2,51+0,9 đ%2,52+0,7 đ%2,57+0,72 đ%2,71+0,83 đ%2,92+1,03 đ%3,24+1,34 đ%
20091,69−2,66 đ%1,91,471,822,69 đ%1,592,98 đ%1,523,07 đ%1,483,11 đ%1,473,12 đ%1,483,11 đ%1,612,98 đ%1,822,76 đ%1,852,71 đ%1,882,58 đ%1,892,13 đ%1,90,65 đ%
20084,35+1 đ%4,592,554,52+1,65 đ%4,57+1,7 đ%4,59+1,7 đ%4,59+1,62 đ%4,59+1,56 đ%4,59+1,47 đ%4,59+1,39 đ%4,57+1,27 đ%4,55+1 đ%4,46+0,61 đ%4,020,16 đ%2,551,84 đ%
20073,35+0,55 đ%4,392,872,872,872,92,973,033,123,193,33,553,85+1,11 đ%4,18+1,38 đ%4,39+1,53 đ%
20062,81·2,862,75·········2,752,812,86

21 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất Shibor Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế