Lãi suất Shibor Trung Quốc kỳ hạn 9 tháng
Lãi suất Shibor Trung Quốc kỳ hạn 9 tháng kỳ 11-09-2026 đạt 1,47 %, theo Trung tâm Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất Shibor (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 08-10-2006 đến 11-09-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất Shibor
| Chỉ tiêu | 11-09-2026 | 10-09-2026 | 09-09-2026 | 08-09-2026 | 07-09-2026 | 04-09-2026 | 03-09-2026 | 02-09-2026 | 01-09-2026 | 31-08-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 tháng | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | |
| 1 năm | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | |
| Qua đêm (O/N) | 1,42 | 1,4 | 1,37 | 1,37 | 1,37 | 1,36 | 1,36 | 1,36 | 1,36 | 1,41 |
Hiểu về lãi suất Shibor Trung Quốc kỳ hạn 9 tháng
Chi phí huy động vốn phi thế chấp giữa các ngân hàng thương mại với khoảng thời gian tính bằng ba quý là nội dung chính được tổng hợp trong chuỗi thông số này. Dữ liệu được tính toán dựa trên các mức lãi suất chào hàng do các thành viên chủ chốt trên thị trường liên ngân hàng đưa ra, phản ánh kỳ vọng trung hạn của giới tài chính đối với tình trạng cung cầu tiền tệ. Điểm khác biệt cốt lõi so với các nhóm kỳ hạn ngắn nằm ở việc con số này ít chịu tác động bởi những biến động giật cục trong ngày mà phản ánh rõ hơn xu hướng chi phí vốn trong chu kỳ kinh doanh.
Khi phân tích diễn biến của chỉ tiêu này, người theo dõi cần lưu ý đến các quyết định điều hành chính sách tiền tệ mang tính định hướng dài hạn và các biến động của môi trường kinh tế vĩ mô rộng lớn hơn. Do có độ trễ nhất định trong việc phản ứng lại các cú sốc thanh khoản tức thời, việc so sánh cần được thực hiện qua các chuỗi thời gian dài thay vì chỉ nhìn vào một vài quan sát đơn lẻ. Tránh nhầm lẫn chỉ tiêu này với các loại lãi suất điều hành cố định do nhà điều hành trực tiếp ấn định.
[...]
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đo lường khía cạnh nào của thị trường tài chính?
- Đây là chi phí vay mượn vốn không có tài sản bảo đảm giữa các ngân hàng với kỳ hạn dài tính bằng ba quý.
- Vì sao kỳ hạn này ít biến động hơn các nhóm ngắn hạn?
- Do phản ánh kỳ vọng trung hạn và xu hướng chi phí vốn thay vì những thiếu hụt thanh khoản tức thời trong ngày.
- Có nên dùng số liệu này để phán đoán chính sách tiền tệ ngắn hạn không?
- Không hoàn toàn, vì chỉ tiêu mang tính trung hạn và có độ trễ nhất định trước các biến động chính sách.