9 tháng

9 tháng kỳ 28-07-2026 đạt 1,47 %, theo Trung tâm Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất Shibor Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 08-10-2006 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Trung tâm Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 07:24

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất Shibor Trung Quốc

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
9 tháng1,471,471,471,471,471,461,461,461,461,46
1 năm1,481,481,481,481,481,471,471,471,471,47
Qua đêm (O/N)1,421,421,381,371,371,381,411,41,391,39

9 tháng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,52−0,18 đ%1,631,451,630,06 đ%1,60,19 đ%1,560,42 đ%1,490,32 đ%1,450,23 đ%1,460,21 đ%1,470,15 đ%·····
20251,71−0,35 đ%1,971,621,690,76 đ%1,80,56 đ%1,970,27 đ%1,80,34 đ%1,690,39 đ%1,670,38 đ%1,620,36 đ%1,630,28 đ%1,660,27 đ%1,660,26 đ%1,640,26 đ%1,640,11 đ%
20242,06−0,4 đ%2,461,752,460,05 đ%2,350,23 đ%2,250,39 đ%2,140,45 đ%2,080,4 đ%2,050,28 đ%1,990,31 đ%1,920,32 đ%1,920,39 đ%1,920,53 đ%1,90,63 đ%1,750,85 đ%
20232,46+0,18 đ%2,642,232,510,12 đ%2,58+0,04 đ%2,64+0,13 đ%2,59+0,12 đ%2,48+0,18 đ%2,33+0,05 đ%2,3+0,06 đ%2,23+0,33 đ%2,31+0,42 đ%2,45+0,51 đ%2,53+0,34 đ%2,6+0,12 đ%
20222,28−0,51 đ%2,631,892,630,2 đ%2,540,42 đ%2,510,48 đ%2,470,44 đ%2,30,55 đ%2,280,55 đ%2,230,55 đ%1,910,77 đ%1,890,76 đ%1,940,72 đ%2,20,48 đ%2,480,18 đ%
20212,79+0,19 đ%2,992,652,830,15 đ%2,96+0,2 đ%2,99+0,59 đ%2,9+1,19 đ%2,85+1,24 đ%2,83+0,78 đ%2,78+0,27 đ%2,670,15 đ%2,650,31 đ%2,660,39 đ%2,670,51 đ%2,660,43 đ%
20202,59−0,45 đ%3,181,62,980,32 đ%2,760,26 đ%2,40,56 đ%1,711,25 đ%1,61,46 đ%2,051,05 đ%2,520,5 đ%2,830,17 đ%2,960,02 đ%3,05+0,09 đ%3,18+0,14 đ%3,09+0,01 đ%
20193,04−0,99 đ%3,32,953,31,42 đ%3,021,71 đ%2,951,77 đ%2,961,46 đ%3,071,24 đ%3,11,24 đ%3,020,87 đ%30,31 đ%2,980,47 đ%2,960,51 đ%3,040,46 đ%3,080,4 đ%
20184,03−0,25 đ%4,733,314,72+1,15 đ%4,73+0,78 đ%4,72+0,6 đ%4,42+0,21 đ%4,3+0,02 đ%4,340,06 đ%3,890,5 đ%3,311,08 đ%3,450,95 đ%3,470,92 đ%3,51,01 đ%3,481,2 đ%
20174,27+1,25 đ%4,683,573,57+0,35 đ%3,95+0,81 đ%4,12+1,11 đ%4,21+1,24 đ%4,28+1,3 đ%4,39+1,4 đ%4,39+1,4 đ%4,39+1,45 đ%4,4+1,47 đ%4,4+1,46 đ%4,51+1,52 đ%4,68+1,45 đ%
20163,03−0,8 đ%3,222,923,211,48 đ%3,151,61 đ%3,011,74 đ%2,971,71 đ%2,981,04 đ%30,32 đ%2,990,27 đ%2,930,33 đ%2,920,41 đ%2,940,41 đ%2,990,26 đ%3,220,03 đ%
20153,83−1,09 đ%4,753,254,690,3 đ%4,750,25 đ%4,750,25 đ%4,680,32 đ%4,020,98 đ%3,311,67 đ%3,261,7 đ%3,271,67 đ%3,331,59 đ%3,341,55 đ%3,251,47 đ%3,251,29 đ%
20144,91+0,62 đ%54,544,99+0,73 đ%5+0,74 đ%5+0,74 đ%5+0,74 đ%5+0,74 đ%4,98+0,71 đ%4,96+0,69 đ%4,94+0,67 đ%4,92+0,65 đ%4,89+0,62 đ%4,72+0,45 đ%4,540,09 đ%
20134,3−0,4 đ%4,634,264,260,99 đ%4,260,97 đ%4,260,92 đ%4,260,85 đ%4,260,73 đ%4,270,45 đ%4,270,22 đ%4,270,04 đ%4,27+0,01 đ%4,27+0,02 đ%4,27+0,02 đ%4,63+0,37 đ%
20124,69−0,17 đ%5,254,255,25+1,49 đ%5,23+0,91 đ%5,18+0,62 đ%5,11+0,41 đ%4,99+0,21 đ%4,720,21 đ%4,490,68 đ%4,310,88 đ%4,260,96 đ%4,250,98 đ%4,250,99 đ%4,260,98 đ%
20114,86+2,38 đ%5,253,753,75+1,65 đ%4,32+2,18 đ%4,56+2,4 đ%4,7+2,54 đ%4,77+2,59 đ%4,93+2,52 đ%5,17+2,63 đ%5,19+2,64 đ%5,22+2,62 đ%5,24+2,5 đ%5,25+2,3 đ%5,24+1,97 đ%
20102,48+0,63 đ%3,272,12,1+0,11 đ%2,15+0,4 đ%2,16+0,48 đ%2,16+0,52 đ%2,18+0,54 đ%2,41+0,76 đ%2,54+0,78 đ%2,56+0,59 đ%2,6+0,6 đ%2,73+0,71 đ%2,95+0,91 đ%3,27+1,21 đ%
20091,85−2,57 đ%2,051,641,992,57 đ%1,752,87 đ%1,682,97 đ%1,643 đ%1,643,01 đ%1,653 đ%1,772,88 đ%1,972,67 đ%22,62 đ%2,022,48 đ%2,042,09 đ%2,050,64 đ%
20084,42+0,98 đ%4,652,694,56+1,63 đ%4,62+1,69 đ%4,65+1,68 đ%4,65+1,59 đ%4,65+1,52 đ%4,65+1,42 đ%4,65+1,33 đ%4,64+1,19 đ%4,62+0,93 đ%4,5+0,57 đ%4,130,1 đ%2,691,75 đ%
20073,44+0,55 đ%4,442,932,932,932,963,053,123,233,323,453,693,93+1,07 đ%4,23+1,34 đ%4,44+1,51 đ%
20062,89·2,932,86·········2,862,892,93

21 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất Shibor Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế