1 năm

1 năm kỳ 28-07-2026 đạt 1,48 %, theo Trung tâm Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất Shibor Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 08-10-2006 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Trung tâm Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 07:24

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất Shibor Trung Quốc

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
1 năm1,481,481,481,481,481,471,471,471,471,47
Qua đêm (O/N)1,421,421,381,371,371,381,411,41,391,39
1 tuần1,461,431,41,391,41,41,431,441,441,42

1 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,53−0,18 đ%1,641,471,640,05 đ%1,610,19 đ%1,570,41 đ%1,50,3 đ%1,470,23 đ%1,470,21 đ%1,480,15 đ%·····
20251,71−0,37 đ%1,971,631,70,78 đ%1,80,57 đ%1,970,3 đ%1,80,37 đ%1,690,41 đ%1,680,39 đ%1,630,38 đ%1,640,29 đ%1,670,28 đ%1,670,26 đ%1,650,26 đ%1,650,11 đ%
20242,08−0,43 đ%2,481,762,480,09 đ%2,370,26 đ%2,270,44 đ%2,170,48 đ%2,10,42 đ%2,070,31 đ%2,010,34 đ%1,930,36 đ%1,950,41 đ%1,940,55 đ%1,910,65 đ%1,760,86 đ%
20232,51+0,15 đ%2,712,292,560,14 đ%2,63+0,03 đ%2,71+0,13 đ%2,65+0,1 đ%2,52+0,14 đ%2,39+0,02 đ%2,35+0,04 đ%2,29+0,29 đ%2,36+0,37 đ%2,49+0,47 đ%2,56+0,3 đ%2,62+0,07 đ%
20222,36−0,51 đ%2,71,982,70,21 đ%2,60,44 đ%2,590,51 đ%2,550,47 đ%2,380,55 đ%2,360,53 đ%2,310,53 đ%2,010,71 đ%1,980,72 đ%2,010,73 đ%2,260,51 đ%2,550,19 đ%
20212,87+0,21 đ%3,12,72,910,11 đ%3,04+0,22 đ%3,1+0,61 đ%3,03+1,22 đ%2,93+1,23 đ%2,9+0,76 đ%2,84+0,24 đ%2,720,16 đ%2,70,29 đ%2,740,35 đ%2,770,46 đ%2,740,4 đ%
20202,66−0,47 đ%3,221,713,020,33 đ%2,830,29 đ%2,490,58 đ%1,81,28 đ%1,711,47 đ%2,141,06 đ%2,590,5 đ%2,880,19 đ%2,990,06 đ%3,09+0,03 đ%3,22+0,12 đ%3,14+0,02 đ%
20193,12−0,96 đ%3,353,053,351,38 đ%3,121,63 đ%3,071,66 đ%3,091,41 đ%3,171,19 đ%3,191,2 đ%3,090,87 đ%3,070,36 đ%3,050,47 đ%3,060,47 đ%3,110,44 đ%3,120,4 đ%
20184,08−0,2 đ%4,743,434,73+1,14 đ%4,74+0,79 đ%4,73+0,62 đ%4,49+0,28 đ%4,37+0,08 đ%4,390,03 đ%3,960,44 đ%3,430,97 đ%3,510,89 đ%3,520,88 đ%3,540,98 đ%3,521,18 đ%
20174,28+1,18 đ%4,73,593,59+0,29 đ%3,96+0,72 đ%4,12+1,03 đ%4,21+1,16 đ%4,29+1,24 đ%4,42+1,37 đ%4,4+1,36 đ%4,4+1,37 đ%4,4+1,38 đ%4,4+1,38 đ%4,52+1,45 đ%4,7+1,41 đ%
20163,1−0,8 đ%3,33,033,31,46 đ%3,241,55 đ%3,091,69 đ%3,041,68 đ%3,051,07 đ%3,050,35 đ%3,050,34 đ%3,030,37 đ%3,030,38 đ%3,030,38 đ%3,070,28 đ%3,280,07 đ%
20153,91−1,05 đ%4,783,354,760,24 đ%4,780,22 đ%4,780,22 đ%4,730,27 đ%4,110,89 đ%3,41,6 đ%3,391,61 đ%3,41,6 đ%3,411,59 đ%3,41,56 đ%3,351,52 đ%3,351,33 đ%
20144,96+0,53 đ%54,684,99+0,59 đ%5+0,6 đ%5+0,6 đ%5+0,6 đ%5+0,6 đ%5+0,59 đ%5+0,6 đ%5+0,6 đ%5+0,6 đ%4,97+0,57 đ%4,87+0,47 đ%4,680,01 đ%
20134,42−0,35 đ%4,694,44,40,84 đ%4,40,83 đ%4,40,79 đ%4,40,73 đ%4,40,64 đ%4,410,42 đ%4,40,19 đ%4,40,05 đ%4,40 đ%4,40 đ%4,4+0 đ%4,69+0,29 đ%
20124,78−0,13 đ%5,244,45,24+1,45 đ%5,23+0,82 đ%5,19+0,55 đ%5,13+0,34 đ%5,04+0,17 đ%4,830,16 đ%4,590,61 đ%4,450,78 đ%4,40,85 đ%4,40,85 đ%4,40,85 đ%4,40,84 đ%
20114,91+2,31 đ%5,253,783,78+1,49 đ%4,41+2,07 đ%4,65+2,3 đ%4,8+2,43 đ%4,87+2,49 đ%4,99+2,47 đ%5,2+2,59 đ%5,23+2,61 đ%5,25+2,6 đ%5,25+2,48 đ%5,25+2,27 đ%5,24+1,94 đ%
20102,6+0,55 đ%3,292,292,29+0,14 đ%2,34+0,39 đ%2,35+0,45 đ%2,36+0,5 đ%2,38+0,53 đ%2,52+0,66 đ%2,61+0,64 đ%2,62+0,46 đ%2,66+0,47 đ%2,77+0,56 đ%2,98+0,75 đ%3,29+1,05 đ%
20092,05−2,44 đ%2,251,852,162,47 đ%1,952,72 đ%1,92,8 đ%1,862,84 đ%1,852,85 đ%1,862,85 đ%1,972,74 đ%2,162,54 đ%2,192,5 đ%2,222,36 đ%2,231,97 đ%2,250,57 đ%
20084,48+0,9 đ%4,712,814,63+1,62 đ%4,68+1,67 đ%4,7+1,64 đ%4,7+1,5 đ%4,71+1,42 đ%4,71+1,29 đ%4,71+1,2 đ%4,71+1,06 đ%4,69+0,79 đ%4,57+0,43 đ%4,20,14 đ%2,811,69 đ%
20073,59+0,61 đ%4,513333,073,213,293,423,53,643,94,15+1,19 đ%4,34+1,37 đ%4,51+1,51 đ%
20062,98·32,96·········2,962,983

21 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất Shibor Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế