Đường cong lợi suất trái phiếu Chính phủ thị trường thứ cấp kỳ hạn 15 năm

Đường cong lợi suất trái phiếu Chính phủ thị trường thứ cấp kỳ hạn 15 năm của Việt Nam kỳ 16-07-2026 đạt 4,65 %/năm, theo Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất Trái phiếu Chính phủ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 19-03-2013 đến 16-07-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX)

Cập nhật cuối: 16-07-2026 09:59

Đơn vị: %/năm
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu16-07-202615-07-202614-07-202613-07-202610-07-202609-07-202608-07-202607-07-202606-07-202603-07-202602-07-202601-07-202630-06-202629-06-202626-06-202625-06-202624-06-202623-06-202622-06-202619-06-202618-06-202617-06-202616-06-202615-06-202612-06-202611-06-202610-06-202609-06-202608-06-202605-06-202604-06-2026
Đường cong lợi suất TPCP (thị trường thứ cấp)11
3 tháng3,753,753,713,633,73,693,713,713,713,73,713,693,663,673,693,653,683,683,643,623,63,633,633,623,583,63,63,613,583,573,57
6 tháng3,783,763,743,683,733,733,733,743,743,733,733,713,693,73,713,683,73,713,683,653,633,663,653,653,623,623,633,643,613,613,6
9 tháng3,83,783,773,733,753,763,763,763,763,753,753,743,733,733,743,723,733,733,713,683,663,683,683,683,663,653,663,673,643,643,63
1 năm3,823,83,793,773,783,793,793,793,793,783,773,763,763,763,763,753,753,753,743,723,693,713,713,713,693,683,693,693,673,683,66
2 năm3,93,893,93,93,893,913,893,93,883,883,863,863,883,873,863,873,853,853,873,833,813,83,813,823,823,783,83,83,783,83,78
3 năm3,993,983,993,9944,023,9843,973,973,953,953,983,973,963,983,943,943,983,943,923,93,913,923,943,883,93,893,883,913,88
5 năm4,144,154,164,154,174,194,164,164,134,134,14,124,164,164,124,164,114,14,164,124,14,074,084,14,124,054,084,074,064,094,05
7 năm4,274,294,34,284,314,324,34,294,274,274,244,274,294,334,274,34,264,254,314,284,254,224,234,264,264,214,234,214,214,224,2
10 năm4,444,464,474,444,464,464,484,454,444,444,424,454,454,524,454,454,454,444,464,454,414,424,424,444,424,414,414,394,394,384,36
15 năm4,654,624,654,634,624,614,674,624,634,634,644,654,614,724,664,594,674,664,614,634,594,644,654,624,574,644,64,594,584,544,53
20 năm4,764,714,734,734,74,74,744,724,734,744,764,764,714,774,764,674,774,774,684,714,694,764,754,74,674,754,684,74,674,644,62
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế