Khai khoáng

Khai khoáng kỳ 06-2026 đạt -2,2 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp theo ngành của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-2020 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 17:20

Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp theo ngành của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Khai khoáng7-2,22,33,85,76,15,46,34,56,45,1
Khai thác và tuyển than-5,93,53,85,37,26,47,56,56,45,1
Khai thác dầu khí11,54,69,45,83,75,11,98,94,7

Khai khoáng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,14−2,66 đ%6,1-2,2·6,1+1,8 đ%5,73,6 đ%3,81,9 đ%2,33,4 đ%-2,28,3 đ%······
20255,8+2,55 đ%9,34,3·4,3+2 đ%9,3+9,1 đ%5,7+3,7 đ%5,7+2,1 đ%6,1+1,7 đ%5+0,4 đ%5,1+1,4 đ%6,4+2,7 đ%4,50,1 đ%6,3+2,1 đ%5,4+3 đ%
20243,25+1,2 đ%4,60,2·2,32,4 đ%0,20,7 đ%2+2 đ%3,6+4,8 đ%4,4+2,9 đ%4,6+3,3 đ%3,7+1,4 đ%3,7+2,2 đ%4,6+1,7 đ%4,2+0,3 đ%2,42,3 đ%
20232,05−5,46 đ%4,7-1,2·4,75,1 đ%0,911,3 đ%09,5 đ%-1,28,2 đ%1,57,2 đ%1,36,8 đ%2,33 đ%1,55,7 đ%2,91,1 đ%3,92 đ%4,70,2 đ%
20227,51+2,66 đ%12,24·9,87,7 đ%12,2+9,3 đ%9,5+6,3 đ%7+3,8 đ%8,7+8 đ%8,1+7,5 đ%5,3+2,8 đ%7,2+4 đ%42 đ%5,90,3 đ%4,92,4 đ%
20214,85+3,72 đ%17,50,6·17,5+24 đ%2,91,3 đ%3,2+2,9 đ%3,2+2,1 đ%0,71 đ%0,6+3,2 đ%2,5+0,9 đ%3,2+1 đ%6+2,5 đ%6,2+4,2 đ%7,3+2,4 đ%
20201,13·4,9-6,5·-6,54,20,31,11,7-2,61,62,23,524,9

7 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản xuất công nghiệp theo ngành của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế