Khu vực 2 (công nghiệp, xây dựng)

Khu vực 2 (công nghiệp, xây dựng) kỳ 06-2026 đạt -1,1 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Đầu tư tài sản cố định theo ngành của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2021 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Chỉ tiêu này trong bảng Đầu tư tài sản cố định theo ngành của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Khu vực 2 (công nghiệp, xây dựng)-1,10,12,55,85,42,53,94,86,37,6
Khu vực 3 (dịch vụ)-8,4-6,8-4,2-1-0,4-7,4-6,3-5,3-4,3-3,4
Nông, lâm, chăn nuôi, thuỷ sản0,85,49,315,216,6-0,80,31,23,65,3

Khu vực 2 (công nghiệp, xây dựng) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,54−5,7 đ%5,8-1,1·5,46 đ%5,86,1 đ%2,59,2 đ%0,111,3 đ%-1,111,3 đ%······
20258,24−4,17 đ%11,92,5·11,40,5 đ%11,91,5 đ%11,71,3 đ%11,41,1 đ%10,22,4 đ%8,93,6 đ%7,64,5 đ%6,36 đ%4,87,4 đ%3,98,1 đ%2,59,5 đ%
202412,41+3,48 đ%13,411,9·11,9+1,8 đ%13,4+4,7 đ%13+4,6 đ%12,5+3,7 đ%12,6+3,7 đ%12,5+4 đ%12,1+3,3 đ%12,3+3,3 đ%12,2+3,2 đ%12+3 đ%12+3 đ%
20238,93−3,18 đ%10,18,4·10,19,5 đ%8,77,4 đ%8,44,2 đ%8,82,2 đ%8,92 đ%8,51,9 đ%8,81,6 đ%92 đ%91,8 đ%91,1 đ%91,3 đ%
202212,11+0,81 đ%19,610,1·19,616,112,61110,910,410,41110,810,110,31 đ%
202111,3·11,311,3···········11,3

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Đầu tư tài sản cố định theo ngành của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế