Khu vực 3 (dịch vụ)

Khu vực 3 (dịch vụ) kỳ 06-2026 đạt -8,4 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Đầu tư tài sản cố định theo ngành của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2021 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Chỉ tiêu này trong bảng Đầu tư tài sản cố định theo ngành của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Khu vực 3 (dịch vụ)-8,4-6,8-4,2-1-0,4-7,4-6,3-5,3-4,3-3,4
Nông, lâm, chăn nuôi, thuỷ sản0,85,49,315,216,6-0,80,31,23,65,3
Khai khoáng5,96,211,115132,543,83,73

Khu vực 3 (dịch vụ) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026-4,16−1,44 đ%-0,4-8,4·-0,41,1 đ%-11,1 đ%-4,24 đ%-6,86,4 đ%-8,47,3 đ%······
2025-2,72−2,44 đ%0,7-7,4·0,70,5 đ%0,10,7 đ%-0,20,5 đ%-0,40,4 đ%-1,10,9 đ%-2,31,6 đ%-3,42,6 đ%-4,33,6 đ%-5,34,4 đ%-6,35,3 đ%-7,46,3 đ%
2024-0,28−1,92 đ%1,2-1,1·1,22,6 đ%0,82,8 đ%0,32,8 đ%02 đ%-0,21,8 đ%-0,71,9 đ%-0,81,7 đ%-0,71,4 đ%-0,91,3 đ%-11,3 đ%-1,11,5 đ%
20231,64−2,88 đ%3,80,3·3,85,7 đ%3,62,8 đ%3,11,2 đ%22,1 đ%1,62,4 đ%1,22,5 đ%0,93 đ%0,73,2 đ%0,43,3 đ%0,32,9 đ%0,42,6 đ%
20224,52+2,42 đ%9,53·9,56,44,34,143,73,93,93,73,23+0,9 đ%
20212,1·2,12,1···········2,1

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Đầu tư tài sản cố định theo ngành của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế