Trứng

Trứng kỳ 06-2026 đạt 16 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng CPI theo nhóm hàng của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2021 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Chỉ tiêu này trong bảng CPI theo nhóm hàng của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Thực phẩm, đồ uống và thuốc lá-0,8-0,9-0,80,41,4-0,20,80,3-1,6-2,6
Trứng166,60,5-3,1-2,9-9,2-12,7-12,5-11,6-11,9
Sữa và sản phẩm từ sữa-1,7-1,2-1,2-0,7-1,1-0,8-1,8-1,6-1,7-1,4

Trứng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,32+8,62 đ%16-9,2-9,29,9 đ%-2,90,2 đ%-3,11,5 đ%0,5+1 đ%6,6+10,1 đ%16+23,7 đ%······
2025-7,3−2,92 đ%0,7-12,70,7+7,1 đ%-2,7+2,4 đ%-1,6+7,3 đ%-0,5+10,1 đ%-3,5+3,9 đ%-7,73,8 đ%-11,211,6 đ%-12,48,9 đ%-11,97,8 đ%-11,69,1 đ%-12,512 đ%-12,712,6 đ%
2024-4,38−4,96 đ%0,4-10,6-6,414,8 đ%-5,112,9 đ%-8,916,7 đ%-10,611,8 đ%-7,45,9 đ%-3,94,5 đ%0,4+0,9 đ%-3,56,7 đ%-4,14,8 đ%-2,5+2,5 đ%-0,5+8,3 đ%-0,1+6,9 đ%
20230,57−6,67 đ%8,4-8,88,4+6,5 đ%7,8+5,2 đ%7,8+0,8 đ%1,210,9 đ%-1,512,1 đ%0,65,9 đ%-0,56,4 đ%3,2+1,5 đ%0,76,6 đ%-516,8 đ%-8,818,7 đ%-716,6 đ%
20227,24−5,46 đ%12,11,71,92,6712,110,66,55,91,77,311,89,99,63,1 đ%
202112,7·12,712,7···········12,7

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng CPI theo nhóm hàng của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế