Thuốc lá điếu

Thuốc lá điếu kỳ 06-2026 đạt -0,6 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng CPI theo nhóm hàng của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2021 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Chỉ tiêu này trong bảng CPI theo nhóm hàng của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Thực phẩm, đồ uống và thuốc lá-0,8-0,9-0,80,41,4-0,20,80,3-1,6-2,6
Thuốc lá điếu-0,6-0,5-0,4-0,4-0,3-0,3-0,2-0,1-0,10
Đồ uống có cồn-2,8-2,9-3-2,8-2,6-1,8-2,1-1,7-2-1,3

Thuốc lá điếu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026-0,42−0,53 đ%-0,3-0,6-0,30,8 đ%-0,30,7 đ%-0,40,7 đ%-0,40,6 đ%-0,50,7 đ%-0,60,7 đ%······
20250,12−0,87 đ%0,5-0,20,50,8 đ%0,40,9 đ%0,30,9 đ%0,21 đ%0,20,9 đ%0,11 đ%0,10,9 đ%00,9 đ%00,8 đ%-0,10,8 đ%-0,10,7 đ%-0,20,9 đ%
20240,99−0,33 đ%1,30,61,3+0 đ%1,3+0 đ%1,20,1 đ%1,20,1 đ%1,10,3 đ%1,10,2 đ%10,4 đ%0,90,5 đ%0,80,6 đ%0,70,5 đ%0,60,7 đ%0,70,5 đ%
20231,32−0,2 đ%1,41,21,30,4 đ%1,30,4 đ%1,30,4 đ%1,30,4 đ%1,40,2 đ%1,30,2 đ%1,4+0 đ%1,4+0,1 đ%1,4+0 đ%1,20,3 đ%1,30,1 đ%1,20,1 đ%
20221,52−0,08 đ%1,71,31,71,71,71,71,61,51,41,31,41,51,41,30,3 đ%
20211,6·1,61,6···········1,6

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng CPI theo nhóm hàng của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế