Dịch vụ y tế

Dịch vụ y tế kỳ 06-2026 đạt 3,4 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng CPI theo nhóm hàng của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2021 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Chỉ tiêu này trong bảng CPI theo nhóm hàng của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Chăm sóc sức khoẻ2,32,12,21,91,91,71,81,61,41,1
Dịch vụ y tế3,43,23,432,82,72,92,72,41,9
Thuốc đông y-1,3-1,4-1,5-1,6-1,4-1,4-1,2-1,1-0,9-0,8

Dịch vụ y tế theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,08+1,68 đ%3,42,72,7+1,5 đ%2,8+2,2 đ%3+2,6 đ%3,4+2,9 đ%3,2+2,5 đ%3,4+2,6 đ%······
20251,4−0,33 đ%2,90,41,20,1 đ%0,61 đ%0,41,3 đ%0,51,4 đ%0,71,1 đ%0,81,1 đ%1,10,8 đ%1,60,3 đ%1,9+0,1 đ%2,4+0,6 đ%2,7+1 đ%2,9+1,4 đ%
20241,73+0,68 đ%1,91,31,3+0,6 đ%1,6+0,6 đ%1,7+0,8 đ%1,9+0,9 đ%1,8+0,7 đ%1,9+0,8 đ%1,9+0,8 đ%1,9+0,8 đ%1,8+0,7 đ%1,8+0,6 đ%1,7+0,6 đ%1,5+0,2 đ%
20231,06+0,25 đ%1,30,70,70,2 đ%1+0,1 đ%0,9+0 đ%1+0,1 đ%1,1+0,2 đ%1,1+0,2 đ%1,1+0,3 đ%1,1+0,2 đ%1,1+0,2 đ%1,2+0,6 đ%1,1+0,5 đ%1,3+0,8 đ%
20220,81−0,29 đ%0,90,50,90,90,90,90,90,90,80,90,90,60,60,50,6 đ%
20211,1·1,11,1···········1,1

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng CPI theo nhóm hàng của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế