Dịch vụ

Dịch vụ kỳ 06-2026 đạt 0,8 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng CPI theo nhóm hàng của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2021 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Chỉ tiêu này trong bảng CPI theo nhóm hàng của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
CPI chung11,21,211,30,20,80,70,2-0,3
Dịch vụ0,80,80,90,81,60,10,60,70,80,6
Lạm phát cơ bản (không gồm thực phẩm và năng lượng)11,11,21,11,80,81,21,21,21

Dịch vụ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,83+0,33 đ%1,60,10,11 đ%1,6+2 đ%0,8+0,5 đ%0,9+0,6 đ%0,8+0,3 đ%0,8+0,3 đ%······
20250,51−0,17 đ%1,1-0,41,1+0,6 đ%-0,42,3 đ%0,30,5 đ%0,30,5 đ%0,50,3 đ%0,50,2 đ%0,50,1 đ%0,6+0,1 đ%0,6+0,4 đ%0,8+0,4 đ%0,7+0,3 đ%0,6+0,1 đ%
20240,68−0,32 đ%1,90,20,50,5 đ%1,9+1,3 đ%0,8+0 đ%0,80,2 đ%0,80,1 đ%0,7+0 đ%0,60,6 đ%0,50,8 đ%0,21,1 đ%0,40,8 đ%0,40,6 đ%0,50,5 đ%
20231+0,17 đ%1,30,610,7 đ%0,60,6 đ%0,80,3 đ%1+0,2 đ%0,9+0,2 đ%0,70,3 đ%1,2+0,5 đ%1,3+0,6 đ%1,3+0,8 đ%1,2+0,8 đ%1+0,5 đ%1+0,4 đ%
20220,83−0,67 đ%1,70,41,71,21,10,80,710,70,70,50,40,50,60,9 đ%
20211,5·1,51,5···········1,5

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng CPI theo nhóm hàng của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế