Nghiệp vụ thị trường mở của PBOC
Nghiệp vụ mua kỳ hạn giấy tờ có giá (逆回购) — công cụ BƠM thanh khoản chủ lực của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, thực hiện gần như mỗi ngày làm việc và công bố ngay sáng cùng ngày. Lãi suất mua kỳ hạn 7 ngày là LÃI SUẤT CHÍNH SÁCH trung tâm của Trung Quốc kể từ tháng 7/2024, thay vai trò trước đó của lãi suất MLF 1 năm. Ngày ngân hàng trung ương không thực hiện nghiệp vụ vẫn có công bố và được ghi bằng số 0 — đó là thông tin thật chứ không phải khuyết số. Dòng tổng gộp MỌI kỳ hạn, kể cả các kỳ hạn hiếm không tách dòng riêng (qua đêm — công cụ mới từ tháng 6/2026, 5 ngày và 21 ngày). Dòng cuối là nghiệp vụ mua kỳ hạn BUÔN ĐỨT (买断式逆回购) — công cụ mới từ tháng 10/2024, kỳ hạn 3 và 6 tháng, thực hiện theo tháng chứ không theo ngày. Nửa sau của bảng là hai công cụ HÚT thanh khoản: nghiệp vụ bán kỳ hạn (正回购) và phát hành tín phiếu ngân hàng trung ương (央行票据) — dấu ấn của thời kỳ Trung Quốc thặng dư cán cân thanh toán lớn và phải trung hoà lượng tiền in ra để mua ngoại tệ; bán kỳ hạn dừng hẳn từ tháng 11/2014, tín phiếu trong nước dừng từ 2013 và từ đó chỉ còn phát hành tại Hồng Kông. Lãi suất tín phiếu là lợi suất tham chiếu tính từ giá phát hành chiết khấu. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
| Chỉ tiêu | 14-08-2026 | 13-08-2026 | 12-08-2026 | 11-08-2026 | 10-08-2026 | 07-08-2026 | 06-08-2026 | 05-08-2026 | 04-08-2026 | 03-08-2026 | 31-07-2026 | 30-07-2026 | 29-07-2026 | 28-07-2026 | 27-07-2026 | 24-07-2026 | 23-07-2026 | 22-07-2026 | 21-07-2026 | 20-07-2026 | 17-07-2026 | 16-07-2026 | 15-07-2026 | 14-07-2026 | 13-07-2026 | 10-07-2026 | 09-07-2026 | 08-07-2026 | 07-07-2026 | 06-07-2026 | 03-07-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng trúng thầu — tổng | 349 | 0 | 0 | 0 | 18 | 1 | 1 | 5 | 46,5 | 363 | 734 | 870,5 | 806,5 | 305,5 | 325,5 | 89 | 204 | 76 | 253 | 398,5 | 450,5 | 626 | 426,5 | 236,5 | 224 | 20 | 10 | 15 | 10 | 7 | 63 | |
| Khối lượng — kỳ hạn 7 ngày | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 1 | 1 | 5 | 46,5 | 63 | 134 | 270,5 | 206,5 | 305,5 | 325,5 | 89 | 204 | 76 | 253 | 398,5 | 450,5 | 626 | 426,5 | 236,5 | 224 | 20 | 10 | 15 | 10 | 7 | 63 | |
| Lãi suất trúng thầu — 7 ngày | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | |||||
| Mua kỳ hạn buôn đứt — khối lượng | 1.000 | 500 | 1.400 | 1.000 | ||||||||||||||||||||||||||||
| Mua kỳ hạn buôn đứt — kỳ hạn 3 tháng | 500 | 1.000 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| Mua kỳ hạn buôn đứt — kỳ hạn 6 tháng | 1.000 | 1.400 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| Tín phiếu NHTW — tổng phát hành | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tín phiếu — kỳ hạn 3 tháng | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tín phiếu — kỳ hạn 1 năm | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lợi suất tín phiếu — 3 tháng | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lợi suất tín phiếu — 1 năm |