Dữ Liệu Kinh Tế

Thu nhập hộ gia đình Trung Quốc

Thu nhập khả dụng và chi tiêu bình quân đầu người của hộ gia đình Trung Quốc theo quý, tách theo bốn nguồn thu (tiền lương, kinh doanh, tài sản, chuyển nhượng) và tám nhóm chi, mỗi thứ đều có bản riêng cho thành thị và nông thôn. Cả nhánh Trung Quốc trước đây chỉ đo tiêu dùng từ phía NGƯỜI BÁN (bán lẻ hàng hoá); bảng này là góc còn lại, phía NGƯỜI MUA. Hai thứ chỉ ở đây mới có: khoảng cách thu nhập thành thị — nông thôn, và chênh lệch giữa thu nhập TRUNG VỊ với thu nhập BÌNH QUÂN — chênh lệch ấy chính là thước đo độ lệch của phân phối thu nhập. Số liệu là LUỸ KẾ từ đầu năm, không phải số của riêng quý. Cột tăng trưởng lấy theo giá hiện hành (danh nghĩa). Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)Cập nhật cuối: 01-08-2026 10:20

Chỉ tiêuQ2-2026Q1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023Q2-2023
Thu nhập khả dụng — trung vị19.03610.43336.23127.14918.1869.93925.97817.3589.46233.036
Thu nhập khả dụng bình quân đầu người622.98112.78243.37732.50921.84012.17941.31430.94120.73311.53939.21829.39819.672
Tiền lương13.2987.31924.55518.65912.6286.97623.32717.69611.9506.58522.05316.74711.300
Kinh doanh (ròng)3.6282.2077.2525.1993.4072.0716.9084.9393.2351.9596.5424.6433.041
Tài sản (ròng)1.8451.0313.4902.6281.8251.0153.4352.5851.7809883.3622.5541.743
Chuyển nhượng (ròng)4.2102.2258.0806.0233.9802.1177.6445.7213.7682.0077.2615.4543.588
Thành thị30.12616.54956.50242.99128.84415.88749.30241.18327.56115.15051.82135.24223.298
Nông thôn12.6997.43324.45617.68611.9367.00319.60516.74011.2726.59621.69113.3968.920
Chi tiêu bình quân đầu người1014.8367.95529.47621.57514.3097.68128.22720.63113.6017.29926.79619.53012.739
Thực phẩm, đồ uống, thuốc lá4.5372.5498.6316.3594.3552.4208.4116.2064.2142.3547.9835.7943.907
Nhà ở3.1351.6116.3974.6653.0921.5956.2634.5603.0041.5626.0954.5142.949
Giao thông và viễn thông2.0651.0794.3063.1031.9721.0443.9762.8651.8199463.6522.6051.630
Giáo dục, văn hoá, giải trí1.5728433.4892.5311.4998233.1892.2951.3407222.9042.0841.205
Y tế và chăm sóc sức khoẻ1.3306452.5731.9281.3146482.5471.9001.2716292.4601.8351.219
Đồ dùng và dịch vụ gia đình8474421.6671.2248044171.5471.1177383801.5261.120722
May mặc8805261.5541.1268434981.5211.1098264921.4791.055764
Hàng hoá và dịch vụ khác470260859639430236773579389214697522342
Thành thị18.0719.63535.86926.51017.5459.36334.55725.53016.7808.94332.99424.31515.810
Nông thôn10.1805.56920.25914.5979.7335.33319.28013.8399.1975.05018.17512.9988.550
Thu nhập khả dụng — thành thị430.12616.54956.50242.99128.84415.88754.18841.18327.56115.15051.82139.42826.357
Tiền lương18.35910.11334.37326.03717.5489.70632.89924.86916.7209.23031.32123.69915.934
Kinh doanh (ròng)3.7322.1546.5925.3003.5102.0186.2445.0093.3171.8945.9034.6983.116
Tài sản (ròng)2.8611.6045.4814.1562.8641.5955.4554.1322.8241.5715.3924.1232.790
Chuyển nhượng (ròng)5.1742.67810.0567.4984.9222.5689.5907.1734.7002.4559.2056.9084.517
Thu nhập khả dụng — nông thôn412.6997.43324.45617.68611.9367.00323.11916.74011.2726.59621.69115.70510.551
Tiền lương6.0133.35110.4028.2255.6713.1649.7997.7505.3392.9659.1637.2564.978
Kinh doanh (ròng)3.4802.2838.2045.0563.2612.1457.8454.8433.1232.0497.4314.5682.937
Tài sản (ròng)383219618469355206580439334190540413314
Chuyển nhượng (ròng)2.8231.5805.2323.9362.6491.4884.8953.7082.4761.3924.5573.4692.322
Chi tiêu — thành thị818.0719.63535.86926.51017.5459.36334.55725.53016.7808.94332.99424.31515.810
Thực phẩm, đồ uống, thuốc lá5.3952.99310.1557.6415.2152.8639.9577.5235.0862.8009.4957.0524.740
Nhà ở3.9752.0428.0955.9743.9622.0448.0085.9093.8842.0247.8225.8683.831
Giao thông và viễn thông2.4971.3125.2513.7792.3911.2694.8763.5082.2161.1494.4953.2031.989
Giáo dục, văn hoá, giải trí1.9521.0414.2983.1631.8711.0133.9282.8651.6698863.5892.6161.505
Y tế và chăm sóc sức khoẻ1.5107282.9322.1891.4997452.9252.1801.4697352.8502.1251.421
Đồ dùng và dịch vụ gia đình1.0225232.0331.4889794961.9031.3609004501.9101.393899
May mặc1.0906481.9411.4071.0506161.9131.3941.0336121.8801.338962
Hàng hoá và dịch vụ khác6303481.1648695783171.047791523287953719463
Chi tiêu — nông thôn810.1805.56920.25914.5979.7335.33319.28013.8399.1975.05018.17512.9988.550
Thực phẩm, đồ uống, thuốc lá3.3031.9186.4344.5463.1381.8036.2264.3813.0051.7415.8804.0762.772
Nhà ở1.9279983.9502.8131.8639683.8012.6891.7869303.6942.6651.746
Giao thông và viễn thông1.4447472.9442.1471.3797302.7021.9741.2706662.4801.7891.141
Giáo dục, văn hoá, giải trí1.0255632.3221.6379735572.1441.5068844991.9511.359796
Y tế và chăm sóc sức khoẻ1.0715272.0531.5601.0535132.0121.5099964851.9161.439945
Đồ dùng và dịch vụ gia đình5943291.1408525573071.044781514286992748480
May mặc577353997729550333966713539328921669494
Hàng hoá và dịch vụ khác239134419313220122385286203115341254176
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế