Dữ Liệu Kinh Tế

Cung tiền M0 M1 M2 Trung Quốc

Các thước đo cung tiền của Trung Quốc: M0 là tiền mặt lưu thông, M1 gồm M0 cộng tiền gửi không kỳ hạn của doanh nghiệp, M2 là tổng phương tiện thanh toán gồm cả tiền gửi có kỳ hạn và tiết kiệm dân cư. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Đông Phương Tài Phú (Eastmoney)Cập nhật cuối: 15-08-2026 07:30

Chỉ tiêu07-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-2023
M2 - Tổng phương tiện thanh toán355.507,72356.710,84353.668,89353.042,52353.863,65349.215,99347.186,04340.294,81336.989,05335.131,23335.377,1331.983,14329.942,91330.286,82325.783,81325.173,93326.055,46320.517,32318.524,72313.532,23311.958,73309.709,2309.479,82305.046,13303.306,08305.016,15301.850,67301.194,2304.795,22299.557,3297.625,02292.271,33291.201,42288.227,61289.665,91286.934,33285.403,16
M1 - Tiền hẹp115.462,3118.477,55114.889,14114.583,37119.320,3115.925,88117.968,05115.514,65112.886,66111.996,27113.145,51111.225,57111.058,69113.949,41108.914,77109.140,73113.486,31109.437112.445,75111.306,9107.637,9105.488,4105.541104.968,4105.180108.917106.439,1107.508,4111.743,3109.315,8112.01268.054,2567.590,3467.469,6167.844,3767.958,8467.721,89
M0 - Tiền mặt lưu thông14.820,2914.736,4814.685,4714.747,7414.708,2815.143,6414.613,8614.126,1413.736,9413.547,8113.581,3413.340,2313.284,4813.182,7213.125,8513.138,713.069,1913.275,6614.225,4512.819,4212.418,0312.244,712.18311.947,2611.884,0511.773,6811.706,2711.731,0611.721,0512.100,9912.139,8511.344,4611.022,5210.856,5410.925,3210.651,5410.612,97
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế