Dữ Liệu Kinh Tế

Vận tải hành khách và hàng hoá Trung Quốc

Vận tải Trung Quốc theo tháng, tách theo đường sắt, đường bộ, đường thuỷ và hàng không: khối lượng hành khách vận chuyển, khối lượng hàng hoá vận chuyển (kèm sản lượng hàng qua các cảng biển chính), và khối lượng LUÂN CHUYỂN — tức khối lượng nhân với quãng đường. Khác với vận chuyển, luân chuyển phản ánh cả CỰ LY nên đo được mức độ giãn dài của chuỗi cung ứng: cùng một tấn hàng, chở xa hơn thì luân chuyển tăng dù vận chuyển không đổi. Đây là thước đo vật chất của guồng sản xuất và xuất khẩu Trung Quốc, khó tô vẽ hơn các chỉ tiêu giá trị. Chuỗi đường sắt và đường thuỷ có từ năm 1983. Cục Thống kê Trung Quốc gộp số liệu tháng 1 và tháng 2 để tránh méo do Tết Nguyên đán, nên chuỗi theo tháng không có điểm dữ liệu ở tháng 1; số gộp được ghi vào tháng 2. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Đông Phương Tài Phú (Eastmoney)Cập nhật cuối: 01-08-2026 08:24

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
Hành khách — tổng lượt1.402.3001.470.0801.467.7101.404.8401.395.0501.359.0101.370.3901.477.2001.354.8301.567.3501.504.7001.401.4801.480.6801.434.1201.380.4501.354.4001.362.0601.474.2001.395.3901.584.0901.518.8401.426.0001.456.0001.433.4401.360.310739.650745.000851.820797.300944.740909.930790.730
Hành khách — đường sắt379.200413.990421.740376.240407.710322.830331.420410.470340.840504.990455.060373.300406.370381.660336.970297.470304.230372.690341.660473.950426.700360.000361.000360.150321.200289.860280.000351.690324.990428.600409.190326.820
Hành khách — đường bộ947.440971.370961.130943.430893.040960.960960.980975.000934.290949.720949.890948.290984.910969.850966.470986.570985.1101.012.710976.4301.000.650995.650987.0001.011.000994.900963.970386.400400.000418.880399.800416.250407.980390.410
Hành khách — đường thuỷ18.39025.58023.64018.54025.99014.63017.83023.90017.04037.28027.92018.68025.74021.69017.56013.38016.29024.70017.38036.57027.36020.00025.00022.44017.71012.80017.00025.20019.02035.93030.34020.390
Hành khách — hàng không57.27059.13061.20066.63068.30062.99260.60060.17067.83062.67075.36071.82061.22063.67060.93059.45061.51764.89656.98056.43064.09059.92072.93069.14059.00059.00055.95057.43062.48057.31850.59049.00056.05053.49063.96062.43053.120
Hàng hoá — tổng khối lượng4.954.5504.948.6904.975.8704.888.3503.369.2905.158.1505.255.7705.035.4905.195.1405.055.2604.970.3504.948.2704.991.3605.032.7905.030.1405.139.6905.087.3405.016.4304.958.0204.880.6104.806.7104.811.0004.901.0004.823.6604.790.0304.727.1404.881.0004.826.7904.845.3304.797.7204.741.9304.678.020
Hàng hoá — đường sắt435.760459.320446.170460.360382.410447.330460.260457.970445.110456.980451.620437.600439.750427.690445.260459.290454.960455.370427.010432.850432.290428.000437.000407.590435.020435.580428.000436.560413.080410.670414.890397.900
Hàng hoá — đường bộ3.775.4403.759.9103.808.0503.730.6202.380.6403.797.0903.875.6403.705.9903.890.9903.748.4803.699.0603.651.4603.680.9303.745.7503.727.7603.773.5503.742.1103.703.1303.698.7603.608.4003.581.5303.550.0003.620.0003.596.5903.552.6003.433.5803.608.0003.552.0803.623.9203.574.9103.536.8103.472.360
Hàng hoá — đường thuỷ742.460728.590720.790696.520605.500912.800918.950870.610858.160848.930818.810858.330869.830858.550856.310906.000889.430857.120831.450838.590792.140833.000844.000818.800801.710857.230845.000837.480807.630811.510789.640807.110
Hàng hoá — hàng không888,27878854851740928,75930,21917,23879,19865,01866,85885,01857,13799,24816,51845,87838,65808,99799,9763,52751,75747,2734,8684,37708,26743,68719,2674,71702,21636,42601,05646,52
Hàng qua cảng biển chính1.565.6201.573.8601.542.0901.524.3701.281.6601.588.6501.614.5201.568.3701.540.3001.585.4501.537.2901.558.5601.589.9301.533.4101.546.9001.553.7101.534.9301.534.8601.456.7401.514.5201.437.0701.488.0001.523.0001.462.4901.474.5201.462.0701.480.0001.490.6901.438.2401.484.8601.428.3401.442.970
Luân chuyển hàng hoá — tổng2.271,522.257,882.205,162.265,521.826,352.432,512.493,822.298,392.282,62.283,682.209,742.210,152.241,222.191,872.246,312.371,832.287,222.233,82.184,882.164,822.147,832.090,612.145,812.078,052.132,272.172,042.104,052.098,792.059,862.079,722.015,761.984,05
Luân chuyển hàng hoá — đường sắt321,45336,38320,77334,27265,66320,35339,12328,25310,82316,7304,22294,28308,06301,87312,62325,9324,52319,45292,3291,19285,72294,44301,37278,59303,95315,57316,99318,97299,66298,11298,29282,45
Luân chuyển hàng hoá — đường bộ701,39690,73703,15692,64446,02690,56712,07689,11716,86685,8674,28678,22674,6688,62685,94685,19685,06684,85679,64660,53652,03656,73662,76669,67655,75619,41656,37658,88672,46652,58637,14633,12
Luân chuyển hàng hoá — đường thuỷ1.244,861.226,951.177,531.234,881.111,451.417,781.438,771.277,311.251,471.277,661.227,691.234,161.255,091.198,111.244,351.357,511.274,331.226,311.209,851.210,041.207,021.136,491.178,791.127,071.169,771.234,161.127,941.118,31.085,161.126,571.077,971.066,11
Luân chuyển hàng hoá — hàng không dân dụng3,833,813,73,733,223,583,833,863,723,443,523,553,513,473,283,412,593,143,233,313,193,13,073,062,942,92,722,82,232,832,92,752,642,582,462,362,38
Luân chuyển hành khách — tổng280,08294,99300,01296,16334,34254,63257,52309,62281,29372,46352,74283,2296,02284,16261,27240,57241,32288,87274,03362,18336,61274,29274,54269,91254,72213,8209,96254,71247,97316,58311,92239,77
Luân chuyển hành khách — đường sắt128,94140,39142,67130,58167,04101,56105,03142,08123,44190,79177,07129,67137,35130,68112,1395,8598,14130,35122,95187,17167,5126,87127,62128,37113,6295,8595,76126,79124,62175,36172,98120,88
Luân chuyển hành khách — đường bộ43,344,3443,6541,639,1540,142,1543,9942,2744,2844,1143,444,4743,942,1640,6742,5245,0643,1645,1345,1243,3644,5143,2140,7428,7630,6232,731,3733,0533,0130,55
Luân chuyển hành khách — hàng không107,43109,73113,19123,59127,62118,31112,68109,94123115,14136,55130,92109,71113,65109,12106,63111,21119,39103,79100,32112,94107,53129,07123,41103,64101,9197,8699,98109,91101,0688,9183,2294,6991,55107,42105,2787,91
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế