Lãi suất SLF 1 tháng
Lãi suất SLF 1 tháng kỳ 08-05-2025 đạt 2,75 %, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất chính sách của NHTW Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-02-2021 đến 08-05-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)
Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất chính sách của NHTW Trung Quốc
| Chỉ tiêu | 08-05-2025 | 27-09-2024 | 22-07-2024 | 15-08-2023 | 13-06-2023 | 15-08-2022 | 17-01-2022 | 01-02-2021 | 07-04-2020 | 27-11-2008 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất SLF 1 tháng | 2,75 | 2,85 | 3,05 | 3,15 | 3,25 | 3,35 | 3,45 | 3,55 | |||
| Lãi suất tiền gửi dự trữ bắt buộc | 1,62 | ||||||||||
| Lãi suất tiền gửi dự trữ vượt mức | 0,35 | 0,72 |
Lãi suất SLF 1 tháng theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2,75 | −0,2 đ% | 2,75 | 2,75 | · | · | · | · | 2,75 | · | · | · | · | · | · | · |
| 2024 | 2,95 | −0,25 đ% | 3,05 | 2,85 | · | · | · | · | · | · | 3,05 | · | 2,85 | · | · | · |
| 2023 | 3,2 | −0,2 đ% | 3,25 | 3,15 | · | · | · | · | · | 3,25 | · | 3,15−0,2 đ% | · | · | · | · |
| 2022 | 3,4 | −0,15 đ% | 3,45 | 3,35 | 3,45 | · | · | · | · | · | · | 3,35 | · | · | · | · |
| 2021 | 3,55 | · | 3,55 | 3,55 | · | 3,55 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
5 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất chính sách của NHTW Trung Quốc.