Lãi suất MLF 1 năm
Lãi suất MLF 1 năm kỳ 25-07-2024 đạt 2,3 %, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất chính sách của NHTW Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 16-03-2017 đến 25-07-2024. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)
Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất chính sách của NHTW Trung Quốc
| Chỉ tiêu | 08-05-2025 | 27-09-2024 | 25-07-2024 | 22-07-2024 | 15-08-2023 | 15-06-2023 | 13-06-2023 | 15-08-2022 | 17-01-2022 | 01-02-2021 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất MLF 1 năm | 2,3 | 2,5 | 2,65 | 2,75 | 2,85 | ||||||
| Lãi suất SLF qua đêm | 2,25 | 2,35 | 2,55 | 2,65 | 2,75 | 2,85 | 2,95 | 3,05 | |||
| Lãi suất SLF 7 ngày | 2,4 | 2,5 | 2,7 | 2,8 | 2,9 | 3 | 3,1 | 3,2 |
Lãi suất MLF 1 năm theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2,3 | −0,28 đ% | 2,3 | 2,3 | · | · | · | · | · | · | 2,3 | · | · | · | · | · |
| 2023 | 2,58 | −0,22 đ% | 2,65 | 2,5 | · | · | · | · | · | 2,65 | · | 2,5−0,25 đ% | · | · | · | · |
| 2022 | 2,8 | −0,25 đ% | 2,85 | 2,75 | 2,85−0,3 đ% | · | · | · | · | · | · | 2,75 | · | · | · | · |
| 2020 | 3,05 | −0,18 đ% | 3,15 | 2,95 | 3,15+0 đ% | · | · | 2,95−0,27 đ% | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 2019 | 3,23 | −0,07 đ% | 3,3 | 3,15 | 3,15 | · | · | 3,22−0,08 đ% | 3,3 | · | · | · | · | · | 3,25 | · |
| 2018 | 3,3 | +0,07 đ% | 3,3 | 3,3 | · | · | · | 3,3 | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 2017 | 3,23 | · | 3,25 | 3,2 | · | · | 3,2 | · | · | · | · | · | · | · | · | 3,25 |
7 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất chính sách của NHTW Trung Quốc.