Hành khách — hàng không

Hành khách — hàng không kỳ 06-2026 đạt 1.074,31 Tỷ người-km, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Luân chuyển hành khách và hàng hoá Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 08-2004 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 28-07-2026 02:26

Chỉ tiêu này trong bảng Luân chuyển hành khách và hàng hoá Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Hành khách — hàng không1.074,311.097,31.131,891.235,931.276,21.183,11.126,751.099,411.229,951.151,39
Hàng hoá — tổng22.715,2322.578,8422.051,622.655,1518.263,4624.325,1224.938,1522.983,9222.825,99
Hàng hoá — đường sắt3.214,543.363,833.207,743.342,672.656,633.203,453.391,183.282,543.108,17

Hành khách — hàng không theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.166,46+0,13%1.276,21.074,311.183,10,9%1.276,2+14,76%1.235,93+15,91%1.131,89+3,73%1.097,33,45%1.074,312,07%······
20251.164,93+8,25%1.365,451.066,291.193,9+18,14%1.112,1+1,18%1.066,29+6,65%1.091,19+11,51%1.136,48+11,52%1.097,06+5,86%1.309,24+6,09%1.365,45+5,79%1.151,39+7,08%1.229,95+8,91%1.099,41+9,59%1.126,75+8,57%
20241.076,17+22,51%1.290,74978,591.010,61.099,1+57,65%999,79+36,78%978,59+20,9%1.019,12+22,01%1.036,36+17,89%1.234,05+17,22%1.290,74+20,16%1.075,29+17,46%1.129,35+19,26%1.003,17+20,55%1.037,85+16,73%
2023878,41+169,35%1.074,19697,16·697,16+43,97%730,94+208,15%809,41+560,74%835,3+340,65%879,1+155,59%1.052,72+94,92%1.074,19+119,75%915,46+203,63%946,93+293,08%832,16+314,71%889,14+188,82%
2022326,12−41,39%540,07122,5456,21+2,64%484,24+35,4%237,266,7%122,583,75%189,5674,76%343,9543,2%540,0726,53%488,82+44,64%301,5143,97%240,957,68%200,6636,47%307,85
2021556,47+9,74%753,95315,83444,4652,12%357,64+120,63%712,27+189,47%753,95+203,56%751,05+103,02%605,51+37,69%735,06+32,14%337,9548,21%538,1322,6%569,27315,8351,51%·
2020507,06−48,03%928,27162,1928,273,39%162,183,07%246,0673,94%248,3773,64%369,9361,49%439,7653,75%556,2647,24%652,5540,08%695,3·651,3929,96%627,733,68%
2019975,72+10%1.089,04930,07960,8+16,92%957,22+11,8%944,35+5,38%942,24+6,66%960,66+10,62%950,73+10,1%1.054,421.089,04+10,13%·996,92+6,97%930,07+6,95%946,43+5,58%
2018887+11,42%988,89821,73821,73+5,13%856,16+15,17%896,18+17,66%883,42+17,06%868,43863,53+14,68%·988,89+13,69%880,56+9,94%932+11,9%869,66+9,12%896,44+9,1%
2017796,11+13,85%869,84743,42781,61+19,3%743,42+10,2%761,68+15,2%754,65·753,01+14,89%840,52+12,3%869,84+9,26%800,92+12,07%832,88+12,58%796,97+17,54%821,66+15,4%
2016699,25+15,44%796,1655,15655,15+20,17%674,63+15,17%661,2·656,3+13,66%655,4+15,96%748,49+14,12%796,1+13,81%714,64+16,15%739,83+15,23%678,07+15,08%711,98+17,16%
2015605,75−42,64%699,52545,17545,17585,76+14,57%·580,01+15,68%577,43+16,28%565,18+15,32%655,9+14,35%699,52+16,75%615,27+14,89%642,07+15,31%589,21+12,55%607,6990,41%
20141.055,97+16,73%6.334,19490,11·511,26+13,24%493,44+6,98%501,4+11,16%496,59+10,73%490,11+7,38%573,59+10,48%599,17+8,87%535,54+9,47%556,8+11,99%523,53+15,11%6.334,19+11,98%
2013904,6+116,5%5.656,76419,09419,09+1,66%451,48+20,6%461,25+17,18%451,05+11,43%448,45+14,2%456,41+15,44%519,2+11,28%550,37+15,17%489,22+13,6%497,17+13,33%454,79+11,15%5.656,76
2012417,82+11,4%477,89374,35412,26+15,32%374,35+9,59%393,61+12,59%404,79+9,94%392,7+7,98%395,37+10,98%466,57+13,39%477,89+13,62%430,67+11,43%438,68+8,37%409,18+10,08%·
2011375,06+11,74%420,59341,59357,48+18,32%341,59+8,86%349,61+6,24%368,19+14,73%363,69+13,51%356,25+9,16%411,49+8,54%420,59+7,79%386,48404,78+10,82%371,71+17,58%368,89+12,2%
2010335,65+20,98%390,2302,12302,12+13,46%313,79+23,99%329,08+24,5%320,91+17,58%320,39+20,03%326,35+28,34%379,11+25,8%390,2·365,26+16,04%316,14+8,82%328,78+14,81%
2009277,45+15,01%314,77253,08266,28+14,86%253,08+8,9%264,33+11,43%272,94+11,14%266,93+17,26%254,28301,36+19,67%·281,08+16,65%314,77+17,04%290,51+18,37%286,37+20,69%
2008241,24+4,24%268,95227,63231,83+22,4%232,4+12,77%237,22+7,13%245,58+6,81%227,63·251,832,55%234,5813,53%240,961,92%268,95+7,55%245,42+6,22%237,28+6,15%
2007231,43+17,76%271,29189,4189,4+9,06%206,09+23,79%221,43+22,35%229,92·218,91+19,42%258,41+15,57%271,29+16,7%245,67+15,36%250,06+16,32%231,04+17,93%223,53+19,36%
2006196,52+16,35%232,46166,48173,66+27,57%166,48+14,5%180,98+19,51%·190,13+16,55%183,31+14%223,6+15,95%232,46+17,56%212,96+16,26%214,97+10,87%195,91+12,71%187,27+13,55%
2005168,91+7,67%197,73136,13136,13145,4151,44163,62163,13160,8192,85197,73+10,95%183,17+14,83%193,9+16,04%173,82+17,56%164,92+25,23%
2004156,87·178,21131,69·······178,21159,51167,1147,86131,69

23 năm số liệu, đơn vị Tỷ người-km. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Luân chuyển hành khách và hàng hoá Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế