PMI sản xuất (Caixin)

PMI sản xuất (Caixin) kỳ 06-2026 đạt 51,7 Điểm, theo Caixin Insight (財新智库) / S&P Global. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PMI Caixin Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 07-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Caixin Insight (財新智库) / S&P Global

Cập nhật cuối: 28-07-2026 08:44

Chỉ tiêu này trong bảng PMI Caixin Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
PMI sản xuất (Caixin)51,751,852,250,852,150,350,149,950,651,2
PMI dịch vụ (Caixin)54,154,452,652,156,752,35252,152,652,9
PMI tổng hợp (Caixin)53,65453,151,555,451,651,351,251,852,5

PMI sản xuất (Caixin) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202651,48+2,45%52,250,350,3+0,4%52,1+2,56%50,80,78%52,2+3,57%51,8+7,25%51,7+2,58%······
202550,25−1,07%51,248,350,11,38%50,80,2%51,2+0,2%50,41,95%48,36,58%50,42,7%49,50,6%50,5+0,2%51,2+3,85%50,6+0,6%49,93,11%50,10,79%
202450,79+0,99%51,849,350,8+3,25%50,91,36%51,1+2,2%51,4+3,84%51,7+1,57%51,8+2,57%49,8+1,22%50,41,18%49,32,57%50,3+1,62%51,5+1,58%50,50,59%
202350,29+2,46%51,649,249,2+0,2%51,6+2,38%50+3,95%49,5+7,61%50,9+5,82%50,52,32%49,22,38%51+3,03%50,6+5,2%49,5+0,61%50,7+2,63%50,8+3,67%
202249,08−3,3%51,74649,14,66%50,40,98%48,14,94%4611,37%48,17,5%51,7+0,78%50,4+0,2%49,5+0,61%48,13,8%49,22,77%49,41%493,73%
202150,76−0,67%5249,251,5+0,78%50,9+26,3%50,6+1%51,9+5,06%52+2,56%51,3+0,2%50,34,73%49,27,34%505,66%50,65,6%49,99,11%50,93,96%
202051,1+1,27%54,940,351,1+5,8%40,319,24%50,11,38%49,41,59%50,7+1%51,2+3,64%52,8+5,81%53,1+5,36%53+3,11%53,6+3,68%54,9+5,98%53+2,91%
201950,46−0,53%51,848,348,36,21%49,93,29%50,80,39%50,21,76%50,21,76%49,43,14%49,91,77%50,40,4%51,4+2,8%51,7+3,19%51,8+3,19%51,5+3,62%
201850,73−0,41%51,649,751,5+0,98%51,60,19%510,39%51,1+1,59%51,1+3,02%51+1,19%50,80,59%50,61,94%501,96%50,11,76%50,21,18%49,73,5%
201750,93+2,21%51,749,651+5,37%51,7+7,71%51,2+3,02%50,3+1,82%49,6+0,81%50,4+3,7%51,1+0,99%51,6+3,2%51+1,8%510,39%50,80,2%51,50,77%
201649,83+2,24%51,94848,42,62%485,33%49,7+0,2%49,4+1,02%49,2+0%48,61,62%50,6+5,86%50+5,71%50,1+6,14%51,2+6%50,9+4,73%51,9+7,68%
201548,74−1,91%50,747,249,7+0,4%50,7+4,54%49,6+3,33%48,9+1,66%49,20,4%49,42,56%47,87,54%47,35,78%47,25,98%48,34,17%48,62,8%48,22,82%
201449,69−1%51,74849,55,35%48,53,77%486,98%48,14,56%49,4+0,41%50,7+5,19%51,7+8,39%50,2+0,2%50,2+0%50,40,98%501,57%49,61,78%
201350,19+2,28%52,347,752,3+7,17%50,4+1,61%51,6+6,83%50,4+2,23%49,2+1,65%48,2+0%47,73,25%50,1+5,25%50,2+4,8%50,9+2,83%50,8+0,59%50,51,94%
201249,08−3,14%51,547,648,810,46%49,64,06%48,36,76%49,34,83%48,46,2%48,23,79%49,3+0%47,64,61%47,94,01%49,52,94%50,5+5,87%51,5+5,75%
201150,67−6,06%54,547,754,55,05%51,77,35%51,89,12%51,86,16%51,62,09%50,10,6%49,30,2%49,93,85%49,95,67%516,93%47,713,74%48,710,48%
201053,93−1,97%57,449,457,455,85755,252,750,449,46,44%51,95,81%52,93,82%54,81,08%55,30,72%54,43,03%
200955,02·56,152,8······52,855,15555,455,756,1

18 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PMI Caixin Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế