PMI dịch vụ (Caixin)

PMI dịch vụ (Caixin) kỳ 06-2026 đạt 54,1 Điểm, theo Caixin Insight (財新智库) / S&P Global. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PMI Caixin Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 07-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Caixin Insight (財新智库) / S&P Global

Cập nhật cuối: 28-07-2026 08:44

Chỉ tiêu này trong bảng PMI Caixin Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
PMI dịch vụ (Caixin)54,154,452,652,156,752,35252,152,652,9
PMI tổng hợp (Caixin)53,65453,151,555,451,651,351,251,852,5
PMI sản xuất (Caixin)51,751,852,250,852,150,350,149,950,651,2

PMI dịch vụ (Caixin) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202653,7+3,62%56,752,152,3+2,55%56,7+10,31%52,1+0,39%52,6+3,75%54,4+6,46%54,1+6,92%······
202551,83−0,54%5350,6513,23%51,42,1%51,91,52%50,73,43%51,15,37%50,61,17%52,6+0,96%53+2,71%52,9+5,17%52,6+1,15%52,1+1,17%520,38%
202452,11−2,9%5450,352,70,38%52,54,55%52,78,82%52,56,91%545,43%51,25,01%52,13,7%51,60,39%50,3+0,2%52+3,17%51,5+0%52,21,32%
202353,67+11,3%57,850,252,9+2,92%55+9,56%57,8+37,62%56,4+55,8%57,1+37,92%53,91,1%54,12,52%51,85,82%50,2+1,83%50,4+4,13%51,5+10,28%52,9+10,21%
202248,22−8,67%55,536,251,41,15%50,22,52%4222,65%36,235,7%41,424,86%54,5+8,35%55,5+1,09%55+17,77%49,37,68%48,410,04%46,710,36%489,6%
202152,79+3,36%56,346,752+0,39%51,5+94,34%54,3+26,28%56,3+26,8%55,1+0,18%50,313,87%54,9+1,48%46,713,52%53,42,55%53,85,28%52,19,86%53,15,68%
202051,07−2,78%58,426,551,83,36%26,548,14%4320,96%44,418,53%55+4,36%58,4+12,31%54,1+4,84%54+3,65%54,8+6,82%56,8+11,15%57,8+8,04%56,3+7,24%
201952,53−1,01%54,551,153,62,01%51,15,72%54,4+4,02%54,5+3,02%52,70,38%523,53%51,62,27%52,1+1,17%51,33,39%51,1+0,59%53,50,56%52,52,6%
201853,07+1,79%54,750,854,7+3,01%54,2+3,04%52,3+0,19%52,9+2,72%52,9+0,19%53,9+4,46%52,8+2,52%51,52,28%53,1+4,94%50,80,78%53,8+3,66%53,9+0%
201752,13−0,1%53,950,653,1+1,34%52,6+2,73%52,2+0%51,50,58%52,8+3,12%51,62,09%51,50,39%52,7+1,15%50,62,69%51,22,29%51,92,26%53,9+0,94%
201652,18+0,43%53,451,252,4+1,16%51,21,54%52,20,19%51,82,08%51,24,3%52,7+1,74%51,73,9%52,1+1,17%52+2,97%52,4+0,77%53,1+3,71%53,4+6,37%
201551,96−0,35%53,850,251,8+2,17%52+1,96%52,3+0,77%52,9+2,92%53,5+5,52%51,82,45%53,8+7,6%51,54,81%50,55,61%521,7%51,23,4%50,25,99%
201452,14−0,13%54,15050,76,11%512,11%51,94,42%51,4+0,59%50,70,98%53,1+3,51%502,53%54,1+2,46%53,5+2,1%52,9+0,57%53+0,95%53,4+4,91%
201352,21−1,73%54,350,954+2,86%52,13,34%54,3+1,88%51,15,55%51,26,4%51,31,91%51,33,39%52,8+1,54%52,43,5%52,61,68%52,5+0,77%50,91,55%
201253,13+0,9%54,751,752,5+0,96%53,9+3,85%53,3+3,09%54,1+4,84%54,7+0,74%52,33,33%53,10,75%52+2,77%54,3+2,45%53,51,11%52,10,76%51,71,52%
201152,65−6,32%54,350,6528,45%51,98,47%51,711,93%51,611,79%54,33,72%54,12,7%53,54,97%50,612,15%533,99%54,14,08%52,51,13%52,51,13%
201056,2−3,55%58,753,156,856,758,758,556,455,656,36,32%57,64,95%55,24,99%56,40,18%53,17,01%53,17,17%
200958,27·60,656,5······60,160,658,156,557,157,2

18 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PMI Caixin Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế