— Vay trong nước
— Vay trong nước kỳ 06-2026 đạt 571,6 Tỷ CNY, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xây dựng và nguồn vốn bất động sản Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-2023 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)
Chỉ tiêu này trong bảng Xây dựng và nguồn vốn bất động sản Trung Quốc
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | 07-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Vay trong nước | 571,6 | 487,5 | 341,9 | 257 | 1.409,4 | 1.314,9 | 1.216 | 1.129,4 | 1.023,2 | 920,7 | |
| — Vốn nước ngoài | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 2,5 | 2,3 | 1,9 | 1,8 | 1,8 | 1,7 | |
| — Vốn tự huy động | 1.474 | 1.198,5 | 776,2 | 493,9 | 3.314,9 | 3.062,8 | 2.841,9 | 2.611,1 | 2.297,4 | 2.023 |
— Vay trong nước theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 414,5 | −55,14% | 571,6 | 257 | · | 257−13% | 341,9−23,01% | · | 487,5 | 571,6 | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | 923,89 | +1,32% | 1.409,4 | 295,4 | · | 295,4−6,04% | 444,1−2,48% | 561,9+0,64% | · | · | 920,7−0,1% | 1.023,2+0,03% | 1.129,4−1,5% | 1.216−1,94% | 1.314,9−2,43% | 1.409,4−7,38% |
| 2024 | 911,84 | −12,47% | 1.521,7 | 314,4 | · | 314,4 | 455,4−8,83% | 558,3−9,13% | 681−5,09% | 820,7 | 921,6−5,3% | 1.022,9−4,14% | 1.146,6−5,24% | 1.240−5,47% | 1.347,6−5,28% | 1.521,7−2,42% |
| 2023 | 1.041,73 | · | 1.559,5 | 499,5 | · | · | 499,5 | 614,4 | 717,5 | · | 973,2 | 1.067,1 | 1.210 | 1.311,7 | 1.422,7 | 1.559,5 |
4 năm số liệu, đơn vị Tỷ CNY. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xây dựng và nguồn vốn bất động sản Trung Quốc.