Lãi suất tiết kiệm khách hàng cá nhân

Lãi suất tiết kiệm khách hàng cá nhân thuộc bảng Lãi suất huy động (Giá trị · Ngày). Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Việt Nam được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)

Cập nhật cuối: 25-06-2026 11:13

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu13-04-202619-03-202423-08-202321-07-202301-06-202210-08-202102-12-202009-07-201912-10-201830-08-201814-08-201825-05-201809-05-201807-03-201824-11-201731-10-201715-08-201728-07-201725-05-201728-04-201725-01-201704-10-201622-09-201628-07-201629-04-201622-03-201609-03-201626-01-201608-01-201617-12-201506-11-2015
Tiết kiệm KHCN14
Không kỳ hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,30,50,50,50,50,50,50,50,50,5
1 tháng2,11,733,33,13,13,14,54,54,34,54,14,14,14,34,34,34,34,34,34,34,34,84,84,84,84,84,84,84,84
2 tháng2,11,733,33,13,13,14,54,54,34,54,14,14,14,34,34,34,34,34,34,34,3555555554,3
3 tháng2,423,84,13,43,43,4554,654,64,84,84,84,84,84,84,84,84,84,85,55,55,55,55,25,25,254,7
5 tháng2,423,84,13,43,43,45,254,854,64,84,84,85555555
6 tháng3,534,754445,55,55,35,55,15,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,85,865,85,55,55,35,35,3
9 tháng3,534,754445,65,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,85,865,85,55,55,45,45,4
364 ngày6,86,86,86,86,66,66,76,86,86,86,86,86,76,56,56,56,56,86,86,16,1666
12 tháng5,94,75,86,35,65,55,676,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,86,56,56,56,56,5
13 tháng5,94,75,86,35,65,55,66,86,86,86,86,76,76,86,96,96,86,86,86,86,76,76,756,86,96,86,56,16,16,16,1
15 tháng5,94,75,86,35,65,55,66,8
18 tháng5,94,75,86,35,65,55,66,86,86,86,86,86,86,96,96,96,86,876,86,86,86,856,86,96,86,56,16,16,16,1
24 tháng64,75,86,35,65,55,66,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,8776,86,877776,86,36,36,36,3
36 tháng64,75,86,35,65,55,66,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,8776,86,87,27,27,27,26,86,36,36,36,3
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế