Giá cải xà lách Đồng Tháp

Giá cải xà lách Đồng Tháp của Việt Nam kỳ 06-07-2026 đạt đồng/kg, theo Trung tâm Thông tin (Bộ NN&MT). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá nông sản (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 19-12-2019 đến 06-07-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Trung tâm Thông tin (Bộ NN&MT)

Cập nhật cuối: 07-07-2026 06:07

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-07-202626-06-202625-06-202624-06-202623-06-202622-06-202619-06-202618-06-202617-06-202616-06-202615-06-202612-06-202611-06-202610-06-202609-06-202608-06-202606-06-202605-06-202604-06-202603-06-202602-06-202601-06-202629-05-202628-05-202627-05-202626-05-202625-05-202622-05-202621-05-202620-05-202619-05-2026
Cà phê4
Cà phê Robusta nhân xô – Gia Lai90.33389.33388.63388.43389.23389.83389.53389.13389.23389.43387.43385.23384.73385.43385.03385.73385.93387.13386.63387.23389.03387.63388.43387.73387.53386.63385.93386.03385.233
Cà phê Robusta nhân xô – Lâm Đồng90.00089.00088.30088.20089.00089.70089.40088.70089.00089.50087.00084.80084.30085.00084.50085.10085.30086.70086.20086.80088.60087.20088.00087.30087.00086.20085.50085.60084.800
Cà phê Robusta nhân xô – Quảng Ngãi89.30088.60088.40089.20089.50089.10089.20089.40087.40085.20084.70085.40085.00085.70085.90087.10086.60087.20087.60088.40087.70087.50085.90086.00085.200
Cà phê Robusta nhân xô – Đắk Lắk90.33389.33388.63388.43389.23389.83389.63389.13389.23388.93387.43385.23384.73385.43385.03385.73385.93387.13387.53387.23389.03387.63388.43387.73387.53386.63385.93386.03385.233
Lúa gạo55
Lúa IR 50404 (lúa tươi) – An Giang5.5005.550
108 – Đồng Tháp
15% tấm – Vĩnh Long
25% tấm – Vĩnh Long
5% tấm – Vĩnh Long
CLC 4900 – Cần Thơ (Thương lái thu mua)
Gạo 15% tấm – Đồng Tháp (Thương lái thu mua)
Gạo 25% tấm – Đồng Tháp (Thương lái thu mua)
Gạo 5% tấm – Đồng Tháp (Thương lái thu mua)
Gạo XK 10% tấm – Đồng Tháp
Gạo XK 5% tấm – Đồng Tháp
Gạo thơm – Đồng Tháp (Thương lái thu mua)
Gạo thường (IR 50404) – Đồng Tháp (Thương lái thu mua)
Gạo thường – An Giang (Thương lái thu mua)
Hương Lài – An Giang (Thương lái thu mua)
Hạt dài – Vĩnh Long
IR 50404 – An Giang (Thương lái thu mua)
IR 50404 – Cần Thơ
IR 50404 – Vĩnh Long
IR 50404 – Đồng Tháp (Thương lái thu mua)
IR 5451 – Cần Thơ (Thương lái thu mua)
IR50404 – Vĩnh Long
Jacmine (Vàng) – Đồng Tháp
Jasmine – An Giang (Thương lái thu mua)
Jasmine – Cần Thơ (Thương lái thu mua)
Lức đỏ (Huyết Rồng Thái) – Đồng Tháp
NL L1 – Đồng Tháp
NL L2 (lức) – Đồng Tháp
Nhật – An Giang (Thương lái thu mua)
Nàng Nhen – An Giang (Thương lái thu mua)
Nếp AG (IR 4625) – An Giang
Nếp Sáp (Huyện Chợ Gạo- TG) – Đồng Tháp
OM 18 – An Giang (Thương lái thu mua)
OM 18 – Cà Mau
OM 18 – Cần Thơ (Thương lái thu mua)
OM 18 – Đồng Tháp
OM 380 – Đồng Tháp
OM 4900 – Vĩnh Long
OM 5451 – An Giang (Thương lái thu mua)
OM 5451 – Cần Thơ
OM 5451 – Vĩnh Long
OM 576 – Cà Mau
OM 6976 – Đồng Tháp (Thương lái thu mua)
RVT – Cần Thơ
ST24 – Cà Mau
ST24 – Cần Thơ
ST25 – Cà Mau
ST25 – Cần Thơ (Thương lái thu mua)
SaRi hạt nhỏ – Đồng Tháp
Sóc Thái – An Giang (Thương lái thu mua)
T 164 – Đồng Tháp
Ôtin – Đồng Tháp
Đài Loan – An Giang (Thương lái thu mua)
Đài Thơm 8 – Cần Thơ
Đài thơm 8 – An Giang (Thương lái thu mua)
Rau, quả76
Bưởi da xanh – Hà Nội60585860606565656565
Bưởi da xanh – Đồng Tháp33.00032.000
Bưởi long Núm – Đồng Tháp12.00011.00013.00010.00018.00012.000
Bưởi năm roi – Đồng Tháp19.50019.000
Bắp cải thảo – Sơn La20.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00012.000
Bắp cải – Sơn La15.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.000
Cam dây – Đồng Tháp15.00016.00014.50015.00015.00016.000
Cam sành – Đồng Tháp15.00015.50015.00015.00014.00015.000
Chanh – Sơn La40.00050.00050.00050.00040.00050.00050.00050.00050.000
Chuối già – Đồng Tháp4.0004.0005.0004.0004.0005.000
Chuối sim – Đồng Tháp10.50010.50010.50010.50010.50010.500
Cà chua – Hà Nội12121212121212121212
Cà chua – Sơn La30.00025.00025.00025.00035.00030.00030.00030.00025.000
Cà chua – Đồng Tháp14.50014.00015.00013.50013.00014.000
Cà rốt – Hà Nội16161617171717171717
Cà rốt – Sơn La20.00020.00020.00020.00025.00020.00020.00020.00025.000
Cóc mỡ – Đồng Tháp7.5007.0009.5008.0008.5009.500
Cải bẹ xanh – Đồng Tháp13.00013.00015.00013.50014.00015.000
Cải xà lách – Đồng Tháp18.50017.00019.00018.00018.00019.000
Củ cải – Sơn La20.00020.00020.00020.00020.00020.00020.00020.00020.000
Dưa chuột/dưa chuột – Hà Nội19191919191919191919
Dưa chuột/dưa chuột – Sơn La20.00020.00020.00020.00025.00020.00020.00020.00025.000
Dưa hấu dài – Đồng Tháp14.50014.00015.00014.50014.50014.000
Dưa hấu – Hà Nội20181818181818181818
Dưa leo – Đồng Tháp10.00012.00010.00010.00010.00010.000
Dưa lưới vàng – Hà Nội40404042424545454545
Dứa – Đồng Tháp11.00011.50011.00011.00011.00011.500
Khoai tây – Hà Nội15151514141414141414
Khoai tây – Sơn La20.00020.00020.00020.00020.00020.00020.00020.00020.000
Lê – Hà Nội42424242424242454545
Mít thái – Đồng Tháp8.0008.1678.3337.8337.6677.667
Mướp hương – Hà Nội13131313131313131313
Mướp hương – Sơn La25.00015.00015.00015.00020.00020.00020.00020.00015.000
Mướp đắng – Sơn La30.00020.00020.00020.00025.00025.00025.00025.00030.000
Mận hậu – Sơn La25.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00030.000
Mồng tơi – Sơn La15.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.000
Nhãn tiêu quế – Đồng Tháp15.50015.00016.00016.50016.00016.000
Quả bí xanh – Sơn La20.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00020.000
Quả bí đỏ – Sơn La15.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00020.000
Quả bầu – Sơn La15.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.000
Rau cải mơ – Hà Nội18171717171717171717
Rau cải ngọt – Hà Nội16161616161616161616
Rau cải – Sơn La15.00015.00015.00015.00015.40015.00015.00015.00015.000
Rau dền – Hà Nội13131312121212121212
Rau muống – Hà Nội11111111111111111111
Rau mùng tơi – Hà Nội10101010101010111111
Rau ngót – Hà Nội11121212121212121212
Rau ngót – Sơn La15.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00020.000
Su hào – Sơn La15.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.000
Su su quả – Sơn La20.00025.00025.00025.00020.00020.00020.00020.00025.000
Sầu riêng Ri6 – Đồng Tháp38.00039.50039.50039.50041.00040.500
Thanh long Sơn La – Sơn La35.00035.00035.00035.00035.00035.00040.00030.000
Thanh long ruột trắng – Hà Nội45454542424242454545
Thanh long ruột trắng – Đồng Tháp15.00017.00019.00016.50017.00018.000
Thanh long ruột đỏ – Đồng Tháp16.00018.00020.00018.00019.00019.000
Xoài Cát Chu – Hà Nội45434345454545464646
Xoài Keo – Đồng Tháp20.00019.00019.00019.00018.00018.000
Xoài cát chu – Đồng Tháp18.00018.00020.00018.00017.00019.000
Đu Đủ – Đồng Tháp10.00010.00010.00010.00010.00010.000
Đậu cove – Sơn La30.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.000
Ổi không hạt – Đồng Tháp5.0005.0008.0004.5005.0008.000
Ổi – Hà Nội35323230303030323232
Bưởi diễn – Sơn La
Chanh leo tím – Sơn La
Chanh leo vàng – Sơn La
Chôm Chôm Java – Đồng Tháp
Chôm Chôm Nhãn – Đồng Tháp
Khoai sọ – Sơn La
Mít thái – Sơn La
Mận tam hoa – Sơn La15.000
Na sầu riêng – Sơn La
Na thái – Sơn La
Sapo – Đồng Tháp
Thanh long – Sơn La
Táo đại – Sơn La
Ổi – Sơn La
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế