Tín dụng tăng thêm luỹ kế từ đầu năm

Tín dụng tăng thêm luỹ kế từ đầu năm kỳ 06-2026 đạt 10.760,5 Tỷ CNY, theo Đông Phương Tài Phú (Eastmoney). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tín dụng mới Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2008 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Đông Phương Tài Phú (Eastmoney)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 23:14

Chỉ tiêu này trong bảng Tín dụng mới Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tín dụng tăng thêm luỹ kế từ đầu năm10.760,58.995,58.4998.899,65.747,44.901,615.914,714.934,314.524,714.540,1
Tín dụng tăng thêm trong tháng1.765496,5-400,63.152,2845,84.901,6980,4409,6-15,41.608,1

Tín dụng tăng thêm luỹ kế từ đầu năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20267.967,27−31,14%10.760,54.901,64.901,66,09%5.747,42,13%8.899,68,21%8.49913,13%8.995,513,31%10.760,515,51%······
202511.569,69−2,27%15.914,75.219,45.219,4+7,84%5.872,2+0,94%9.695,6+6,44%9.784+3,6%10.376,3+1,09%12.736,3+2,24%12.306,70,56%12.9323,61%14.540,15,53%14.524,77,41%14.934,37,87%15.914,76,66%
202411.838,54−19,73%17.049,54.840,14.840,11,85%5.817,413,81%9.109,414,85%9.444,315,23%10.26416,98%12.456,720,17%12.375,920,88%13.41720,99%15.391,221,15%15.687,721,57%16.209,323,23%17.049,523,28%
202314.747,89+13,2%22.224,24.931,44.931,4+17,45%6.749,8+32,16%10.698,5+28,34%11.141,6+28,1%12.363,5+17,51%15.604,8+14,95%15.641,2+11,85%16.982,4+10,86%19.519,3+9,13%20.003+9,13%21.115+8,42%22.224,2+6,26%
202213.028,63+3,02%20.914,74.198,84.198,8+9,97%5.107,21,01%8.336,3+5,38%8.697,95,4%10.520,90,97%13.574,9+4,89%13.983,7+1,47%15.318,1+1,76%17.886,7+6,29%18.329,8+4,13%19.474,6+3,01%20.914,7+4,89%
202112.646,68+2,77%19.940,43.818,23.818,2+9,33%5.159,5+22,48%7.910,6+9,09%9.194,6+3,6%10.624+1,9%12.942,2+4,98%13.781,3+3,23%15.052,6+1,91%16.828,1+0,84%17.603,3+1,44%18.905,4+0,11%19.940,40,45%
202012.305,5+19,36%20.030,93.492,43.492,42,09%4.212,62,73%7.251,6+15,3%8.875,5+23,91%10.425,7+24,89%12.328,6+23,02%13.350,7+23,27%14.770,8+21,72%16.687,9+20,09%17.354,2+20,15%18.885,1+19,48%20.030,9+18,64%
201910.309,55+11,28%16.883,493.566,843.566,84+32,84%4.330,9+16,89%6.289,34+29,75%7.162,62+20,46%8.348,17+17,82%10.021,86+14,35%10.830,47+7,76%12.134,98+6,78%13.896,23+8,58%14.443,19+6,88%15.806,51+7,21%16.883,49+7,74%
20189.264,59+10,28%15.671,242.685,032.685,03+16,07%3.704,97+10,76%4.847,43+7,63%5.946,17+6,48%7.085,78+4,78%8.764,52+6,76%10.050,63+10,15%11.364,63+10,64%12.798,73+11,68%13.512,86+11,46%14.743,09+11,13%15.671,24+13,21%
20178.400,6+11,31%13.843,242.313,292.313,298,82%3.345,020,08%4.503,623,46%5.584,19+6,79%6.762,23+9,66%8.209,66+9,74%9.124,82+14,98%10.271,43+17,62%11.459,92+14,65%12.123,44+14,41%13.266,29+15,93%13.843,24+11,3%
20167.547,3+14,17%12.437,242.537,012.537,01+72,49%3.347,55+28,04%4.665,11+29,35%5.229,31+18,55%6.166,74+17,19%7.480,85+13,59%7.935,87+10,6%8.732,79+9,84%9.995,6+11,16%10.596,63+10,96%11.442,96+9,64%12.437,24+10,36%
20156.610,38+16,29%11.269,291.470,791.470,79+11,51%2.614,49+33,13%3.606,47+19,68%4.410,98+16,45%5.262+12,95%6.585,95+14,78%7.175+17,18%7.950,59+16,48%8.992,32+17,04%9.549,69+16,02%10.436,98+14,89%11.269,29+15,21%
20145.684,16+8,28%9.781,31.3191.319+23,03%1.963,8+16,06%3.013,5+9,4%3.788+6,8%4.658,8+10,49%5.738,1+12,97%6.123,3+5,96%6.825,8+5,15%7.683+5,56%8.231,3+5,74%9.084+8,02%9.781,3+10%
20135.249,63+8,66%8.891,71.072,11.072,1+45,25%1.692,1+16,79%2.754,6+11,96%3.546,9+12,89%4.216,3+7,14%5.079,1+4,61%5.778,8+7,11%6.491,6+6,43%7.278,6+8,28%7.784,6+7,71%8.409,2+8,52%8.891,7+8,39%
20124.831,3+12,23%8.203,78738,1738,128,08%1.448,87,37%2.460,24+9,67%3.142,02+5,21%3.935,25+11,23%4.855,07+16,38%5.395,19+15,69%6.099,14+17,02%6.721,76+18,32%7.227,13+15,3%7.749,17+13,44%8.203,78+9,8%
20114.304,75−10,33%7.471,51.026,31.026,326,35%1.56425,29%2.243,413,85%2.986,411,59%3.53812,15%4.171,99,89%4.663,59,67%5.211,98,68%5.681,29,93%6.2689,1%6.830,98,49%7.471,55,96%
20104.800,7−27,59%7.9451.393,41.393,413,87%2.093,322,16%2.60443,16%3.37834,7%4.027,331,04%4.63037,18%5.162,733,29%5.707,329,97%6.307,727,22%6.895,422,69%7.464,318,99%7.94517,19%
20096.629,59+151,06%9.594,31.617,71.617,7+100,76%2.689,2+156,31%4.581,2+243,78%5.173+187,13%5.839,9+175,45%7.370,3+200,52%7.739,4+173,06%8.149,8+162,41%8.666,5+149,02%8.919,5+143,56%9.214,3+122,58%9.594,3+95,63%
20082.640,69·4.904,2805,8805,81.049,21.332,61.801,62.120,12.452,52.834,33.105,83.480,33.662,24.139,74.904,2

19 năm số liệu, đơn vị Tỷ CNY. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tín dụng mới Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế