LPR kỳ hạn 5 năm

LPR kỳ hạn 5 năm kỳ 20-07-2026 đạt 3,5 %, theo Đông Phương Tài Phú (Eastmoney). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất LPR Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 20-08-2019 đến 20-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Đông Phương Tài Phú (Eastmoney)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 23:17

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất LPR Trung Quốc

Chỉ tiêu20-07-202622-06-202620-05-202620-04-202620-03-202624-02-202620-01-202622-12-202520-11-202520-10-2025
LPR kỳ hạn 5 năm3,53,53,53,53,53,53,53,53,53,5
LPR kỳ hạn 1 năm3333333333

LPR kỳ hạn 5 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,5−0,03 đ%3,53,53,50,1 đ%3,50,1 đ%3,50,1 đ%3,50,1 đ%3,5+0 đ%3,5+0 đ%3,5+0 đ%·····
20253,53−0,33 đ%3,63,53,60,6 đ%3,60,35 đ%3,60,35 đ%3,60,35 đ%3,50,45 đ%3,50,45 đ%3,50,35 đ%3,50,35 đ%3,50,35 đ%3,50,1 đ%3,50,1 đ%3,50,1 đ%
20243,86−0,38 đ%4,23,64,20,1 đ%3,950,35 đ%3,950,35 đ%3,950,35 đ%3,950,35 đ%3,950,25 đ%3,850,35 đ%3,850,35 đ%3,850,35 đ%3,60,6 đ%3,60,6 đ%3,60,6 đ%
20234,24−0,2 đ%4,34,24,30,3 đ%4,30,3 đ%4,30,3 đ%4,30,3 đ%4,30,15 đ%4,20,25 đ%4,20,25 đ%4,20,1 đ%4,20,1 đ%4,20,1 đ%4,20,1 đ%4,20,1 đ%
20224,44−0,21 đ%4,64,34,60,05 đ%4,60,05 đ%4,60,05 đ%4,60,05 đ%4,450,2 đ%4,450,2 đ%4,450,2 đ%4,30,35 đ%4,30,35 đ%4,30,35 đ%4,30,35 đ%4,30,35 đ%
20214,65−0,03 đ%4,654,654,650,15 đ%4,650,1 đ%4,650,1 đ%4,65+0 đ%4,65+0 đ%4,65+0 đ%4,65+0 đ%4,65+0 đ%4,65+0 đ%4,65+0 đ%4,65+0 đ%4,65+0 đ%
20204,68−0,15 đ%4,84,654,84,754,754,654,654,654,654,650,2 đ%4,650,2 đ%4,650,2 đ%4,650,15 đ%4,650,15 đ%
20194,83·4,854,8·······4,854,854,854,84,8

8 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất LPR Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế