LPR kỳ hạn 5 năm
LPR kỳ hạn 5 năm kỳ 20-07-2026 đạt 3,5 %, theo Đông Phương Tài Phú (Eastmoney). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất LPR Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 20-08-2019 đến 20-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Đông Phương Tài Phú (Eastmoney)
Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất LPR Trung Quốc
| Chỉ tiêu | 20-07-2026 | 22-06-2026 | 20-05-2026 | 20-04-2026 | 20-03-2026 | 24-02-2026 | 20-01-2026 | 22-12-2025 | 20-11-2025 | 20-10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LPR kỳ hạn 5 năm | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | |
| LPR kỳ hạn 1 năm | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
LPR kỳ hạn 5 năm theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3,5 | −0,03 đ% | 3,5 | 3,5 | 3,5−0,1 đ% | 3,5−0,1 đ% | 3,5−0,1 đ% | 3,5−0,1 đ% | 3,5+0 đ% | 3,5+0 đ% | 3,5+0 đ% | · | · | · | · | · |
| 2025 | 3,53 | −0,33 đ% | 3,6 | 3,5 | 3,6−0,6 đ% | 3,6−0,35 đ% | 3,6−0,35 đ% | 3,6−0,35 đ% | 3,5−0,45 đ% | 3,5−0,45 đ% | 3,5−0,35 đ% | 3,5−0,35 đ% | 3,5−0,35 đ% | 3,5−0,1 đ% | 3,5−0,1 đ% | 3,5−0,1 đ% |
| 2024 | 3,86 | −0,38 đ% | 4,2 | 3,6 | 4,2−0,1 đ% | 3,95−0,35 đ% | 3,95−0,35 đ% | 3,95−0,35 đ% | 3,95−0,35 đ% | 3,95−0,25 đ% | 3,85−0,35 đ% | 3,85−0,35 đ% | 3,85−0,35 đ% | 3,6−0,6 đ% | 3,6−0,6 đ% | 3,6−0,6 đ% |
| 2023 | 4,24 | −0,2 đ% | 4,3 | 4,2 | 4,3−0,3 đ% | 4,3−0,3 đ% | 4,3−0,3 đ% | 4,3−0,3 đ% | 4,3−0,15 đ% | 4,2−0,25 đ% | 4,2−0,25 đ% | 4,2−0,1 đ% | 4,2−0,1 đ% | 4,2−0,1 đ% | 4,2−0,1 đ% | 4,2−0,1 đ% |
| 2022 | 4,44 | −0,21 đ% | 4,6 | 4,3 | 4,6−0,05 đ% | 4,6−0,05 đ% | 4,6−0,05 đ% | 4,6−0,05 đ% | 4,45−0,2 đ% | 4,45−0,2 đ% | 4,45−0,2 đ% | 4,3−0,35 đ% | 4,3−0,35 đ% | 4,3−0,35 đ% | 4,3−0,35 đ% | 4,3−0,35 đ% |
| 2021 | 4,65 | −0,03 đ% | 4,65 | 4,65 | 4,65−0,15 đ% | 4,65−0,1 đ% | 4,65−0,1 đ% | 4,65+0 đ% | 4,65+0 đ% | 4,65+0 đ% | 4,65+0 đ% | 4,65+0 đ% | 4,65+0 đ% | 4,65+0 đ% | 4,65+0 đ% | 4,65+0 đ% |
| 2020 | 4,68 | −0,15 đ% | 4,8 | 4,65 | 4,8 | 4,75 | 4,75 | 4,65 | 4,65 | 4,65 | 4,65 | 4,65−0,2 đ% | 4,65−0,2 đ% | 4,65−0,2 đ% | 4,65−0,15 đ% | 4,65−0,15 đ% |
| 2019 | 4,83 | · | 4,85 | 4,8 | · | · | · | · | · | · | · | 4,85 | 4,85 | 4,85 | 4,8 | 4,8 |
8 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất LPR Trung Quốc.