FR001 — Qua đêm

FR001 — Qua đêm kỳ 28-07-2026 đạt 1,5 %, theo Trung tâm Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất định chuẩn repo Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 17-01-2000 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Trung tâm Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 07:24

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất định chuẩn repo Trung Quốc

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
FR001 — Qua đêm1,51,441,41,391,381,41,451,461,481,45
FR007 — 7 ngày1,471,441,411,421,431,431,431,441,441,44
FR014 — 14 ngày1,451,431,431,451,451,461,481,441,441,44

FR001 — Qua đêm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,39−0,19 đ%1,441,321,430,44 đ%1,410,58 đ%1,410,43 đ%1,320,39 đ%1,330,23 đ%1,440,04 đ%1,420,04 đ%·····
20251,58−0,19 đ%21,371,86+0,03 đ%2+0,21 đ%1,840,03 đ%1,710,14 đ%1,550,27 đ%1,480,41 đ%1,460,36 đ%1,410,38 đ%1,450,33 đ%1,40,2 đ%1,450,14 đ%1,370,25 đ%
20241,77+0,06 đ%1,891,591,84+0,38 đ%1,780,18 đ%1,87+0,12 đ%1,85+0,17 đ%1,82+0,37 đ%1,89+0,33 đ%1,83+0,34 đ%1,8+0,02 đ%1,780,07 đ%1,590,32 đ%1,590,32 đ%1,620,11 đ%
20231,71+0,2 đ%1,971,451,450,45 đ%1,970,05 đ%1,750,22 đ%1,69+0,18 đ%1,45+0,06 đ%1,56+0,07 đ%1,49+0,23 đ%1,77+0,6 đ%1,85+0,48 đ%1,91+0,49 đ%1,91+0,38 đ%1,74+0,58 đ%
20221,52−0,47 đ%2,021,151,90,07 đ%2,02+0,09 đ%1,97+0,04 đ%1,510,41 đ%1,390,62 đ%1,490,58 đ%1,260,76 đ%1,180,86 đ%1,370,69 đ%1,420,56 đ%1,530,44 đ%1,150,78 đ%
20211,99+0,35 đ%2,071,911,97+0,03 đ%1,93+0,26 đ%1,93+0,61 đ%1,91+0,88 đ%2,01+0,75 đ%2,07+0,31 đ%2,02+0,18 đ%2,04+0,06 đ%2,06+0,35 đ%1,970,1 đ%1,97+0,08 đ%1,93+0,83 đ%
20201,63−0,56 đ%2,071,031,940,1 đ%1,670,49 đ%1,331,04 đ%1,031,34 đ%1,270,94 đ%1,75+0,22 đ%1,840,29 đ%1,980,61 đ%1,710,66 đ%2,070,41 đ%1,890,33 đ%1,10,77 đ%
20192,2−0,29 đ%2,591,542,040,61 đ%2,160,42 đ%2,370,24 đ%2,370,3 đ%2,20,41 đ%1,541,04 đ%2,130,2 đ%2,59+0,39 đ%2,380,1 đ%2,49+0,17 đ%2,210,19 đ%1,880,5 đ%
20182,48−0,13 đ%2,672,212,65+0,42 đ%2,58+0,24 đ%2,61+0,14 đ%2,67+0,11 đ%2,610,1 đ%2,580,19 đ%2,330,36 đ%2,210,62 đ%2,470,28 đ%2,320,34 đ%2,40,33 đ%2,370,29 đ%
20172,62+0,55 đ%2,832,232,23+0,26 đ%2,35+0,36 đ%2,47+0,49 đ%2,56+0,56 đ%2,71+0,71 đ%2,77+0,76 đ%2,69+0,68 đ%2,83+0,8 đ%2,76+0,59 đ%2,66+0,44 đ%2,73+0,47 đ%2,66+0,44 đ%
20162,07+0,01 đ%2,261,981,980,92 đ%1,981,23 đ%1,981,44 đ%2,010,33 đ%2+0,7 đ%2,01+0,74 đ%2,01+0,66 đ%2,03+0,37 đ%2,16+0,28 đ%2,22+0,37 đ%2,26+0,49 đ%2,23+0,39 đ%
20152,07−0,75 đ%3,421,272,90,58 đ%3,21+0,33 đ%3,42+1,11 đ%2,340,18 đ%1,31,14 đ%1,271,48 đ%1,351,92 đ%1,661,36 đ%1,880,96 đ%1,850,72 đ%1,770,88 đ%1,841,28 đ%
20142,82−0,56 đ%3,482,33,48+1,34 đ%2,88+0,13 đ%2,30,05 đ%2,52+0 đ%2,440,51 đ%2,753,89 đ%3,270,14 đ%3,030,24 đ%2,840,36 đ%2,571,06 đ%2,651,33 đ%3,120,62 đ%
20133,38+0,51 đ%6,642,142,142,21 đ%2,760,69 đ%2,350,15 đ%2,520,65 đ%2,95+0,77 đ%6,64+3,83 đ%3,41+0,67 đ%3,26+0,49 đ%3,2+0,26 đ%3,63+0,87 đ%3,97+1,53 đ%3,73+1,35 đ%
20122,87−0,39 đ%4,352,184,35+0,3 đ%3,45+0,92 đ%2,5+0,67 đ%3,16+1,1 đ%2,180,79 đ%2,811,93 đ%2,741,6 đ%2,770,41 đ%2,940,54 đ%2,760,85 đ%2,440,91 đ%2,390,71 đ%
20113,27+1,56 đ%4,741,824,05+2,93 đ%2,53+0,97 đ%1,82+0,47 đ%2,06+0,75 đ%2,97+1,28 đ%4,74+2,52 đ%4,34+2,66 đ%3,18+1,6 đ%3,49+1,68 đ%3,6+1,99 đ%3,35+1,62 đ%3,1+0,28 đ%
20101,71+0,68 đ%2,811,121,12+0,25 đ%1,56+0,72 đ%1,36+0,54 đ%1,32+0,5 đ%1,68+0,86 đ%2,22+1,34 đ%1,68+0,43 đ%1,58+0,42 đ%1,81+0,59 đ%1,62+0,36 đ%1,73+0,52 đ%2,81+1,63 đ%
20091,03−1,28 đ%1,260,810,871,12 đ%0,841,44 đ%0,811,28 đ%0,821,48 đ%0,821,69 đ%0,881,94 đ%1,261,25 đ%1,161,5 đ%1,221,55 đ%1,251,26 đ%1,20,96 đ%1,19+0,06 đ%
20082,31+0,22 đ%2,821,131,99+0,5 đ%2,27+0,03 đ%2,09+0,54 đ%2,290,08 đ%2,51+0,68 đ%2,82+0,79 đ%2,51+0,34 đ%2,67+0,75 đ%2,770,05 đ%2,510,24 đ%2,16+0,15 đ%1,130,78 đ%
20072,09+0,25 đ%2,821,491,490,13 đ%2,24+0,94 đ%1,55+0,1 đ%2,38+0,77 đ%1,82+0,4 đ%2,03+0,37 đ%2,17+0,16 đ%1,920,3 đ%2,82+0,76 đ%2,75+0,69 đ%2,010,86 đ%1,92+0,1 đ%
20061,84+0,53 đ%2,871,31,620,14 đ%1,30,58 đ%1,450,21 đ%1,6+0,43 đ%1,42+0,32 đ%1,66+0,58 đ%2,01+0,86 đ%2,22+1,08 đ%2,07+0,96 đ%2,06+0,96 đ%2,87+1,74 đ%1,82+0,36 đ%
20051,31−0,82 đ%1,881,081,760,74 đ%1,880,33 đ%1,660,25 đ%1,170,87 đ%1,10,96 đ%1,081,18 đ%1,151,12 đ%1,141,12 đ%1,111 đ%1,11,02 đ%1,140,9 đ%1,460,37 đ%
20042,13−0,19 đ%2,51,832,5+0,22 đ%2,210,04 đ%1,910,16 đ%2,04+0,08 đ%2,06+0,04 đ%2,26+0,1 đ%2,28+0,07 đ%2,26+0,06 đ%2,110,79 đ%2,120,94 đ%2,030,63 đ%1,830,31 đ%
20032,33+0,25 đ%3,071,962,29+0,15 đ%2,25+0,16 đ%2,06+0,1 đ%1,96+0 đ%2,02+0,06 đ%2,16+0,2 đ%2,2+0,25 đ%2,21+0,24 đ%2,9+0,75 đ%3,07+0,82 đ%2,66+0,43 đ%2,140,15 đ%
20022,08−0,26 đ%2,31,952,140,36 đ%2,090,42 đ%1,960,54 đ%1,960,46 đ%1,960,43 đ%1,960,4 đ%1,950,35 đ%1,970,33 đ%2,150,11 đ%2,24+0,06 đ%2,23+0,09 đ%2,3+0,16 đ%
20012,33−0,06 đ%2,512,142,490,05 đ%2,51+0,01 đ%2,5+0,02 đ%2,420 đ%2,390,01 đ%2,360,01 đ%2,30,05 đ%2,30,02 đ%2,260,05 đ%2,180,12 đ%2,140,17 đ%2,140,3 đ%
20002,4·2,542,32,542,512,482,432,392,372,362,322,312,32,32,44

27 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất định chuẩn repo Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế