Dữ Liệu Kinh Tế

Lãi suất LPR kỳ hạn 1 năm Trung Quốc

Lãi suất LPR kỳ hạn 1 năm Trung Quốc kỳ 20-08-2026 đạt 3 %, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất điều hành (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 25-10-2013 đến 20-08-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)Cập nhật cuối: 21-08-2026 14:06

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất điều hành

Chỉ tiêu20-08-202620-07-202622-06-202620-05-202620-04-202620-03-202624-02-202620-01-202622-12-202520-11-2025
LPR kỳ hạn 1 năm3333333333
LPR kỳ hạn 5 năm3,53,53,53,53,53,53,53,53,53,5
Lãi suất MLF 1 năm

Hiểu về lãi suất LPR kỳ hạn 1 năm Trung Quốc

Mức chiết khấu vay chuẩn kỳ hạn một năm thể hiện chi phí tín dụng thương mại cơ sở áp dụng cho các khoản vay doanh nghiệp và tiêu dùng ngắn hạn. Mức giá này được xác định dựa trên báo giá từ nhóm ngân hàng thương mại thương lượng trên cơ sở lãi suất tái cấp vốn ngắn hạn, thay vì phản ánh trực tiếp chi phí vốn trên thị trường liên ngân hàng như lãi suất vay qua đêm hay các hợp đồng mua lại. Điểm khác biệt cốt lõi so với các kỳ hạn dài hơn nằm ở chỗ thước đo này tác động trực tiếp tới dòng vốn lưu động của doanh nghiệp sản xuất, dịch vụ thay vì tài trợ cho thị trường bất động sản hay các dự án hạ tầng nhiều năm.

Dữ liệu được cập nhật hàng tháng và thường giữ nguyên trong các đợt thị trường không có biến động chính sách lớn. Khi theo dõi, người phân tích không nên so sánh đơn thuần theo từng tháng riêng lẻ mà cần đặt trong chu kỳ nới lỏng hoặc thắt chặt tiền tệ kéo dài. Việc điều chỉnh chỉ số này thường có độ trễ nhất định so với các công cụ bơm thanh khoản ngắn hạn, do đó sự thay đổi ở đây báo hiệu định hướng hỗ trợ nền kinh tế thực rõ ràng hơn hẳn những biến động thanh khoản tạm thời trong các dịp lễ tết.

Câu hỏi thường gặp

Mức lãi suất này ảnh hưởng thế nào đến người vay thương mại?
Chỉ số này làm cơ sở sàn để các tổ chức tín dụng ấn định lãi suất cho vay thực tế đối với doanh nghiệp và cá nhân. Khi chỉ số giảm, chi phí trả lãi cho các khoản vay ngắn hạn và trung hạn sẽ hạ xuống tương ứng.
Chỉ số này khác gì so với lãi suất huy động của người dân?
Đây là thước đo chi phí cho vay ra thị trường của các ngân hàng thương mại, không phải mức lãi trả cho tiền gửi tiết kiệm của hộ gia đình. Hai chỉ số này chuyển động theo cùng xu hướng nhưng có mức chênh lệch nhằm đảm bảo biên lợi nhuận ngân hàng.
Tại sao biến động của chi phí vay này lại chậm hơn thị trường liên ngân hàng?
Các ngân hàng điều chỉnh báo giá theo định kỳ hàng tháng dựa trên chi phí vốn tổng hợp và định hướng điều hành. Do đó, các đợt biến động thanh khoản ngắn hạn trên thị trường tiền tệ thường không lập tức làm thay đổi chỉ số này.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế