LPR kỳ hạn 1 năm

LPR kỳ hạn 1 năm kỳ 20-07-2026 đạt 3 %, theo Đông Phương Tài Phú (Eastmoney). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất LPR Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 25-10-2013 đến 20-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Đông Phương Tài Phú (Eastmoney)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 23:17

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất LPR Trung Quốc

Chỉ tiêu20-07-202622-06-202620-05-202620-04-202620-03-202624-02-202620-01-202622-12-202520-11-202520-10-2025
LPR kỳ hạn 1 năm3333333333
LPR kỳ hạn 5 năm3,53,53,53,53,53,53,53,53,53,5

LPR kỳ hạn 1 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263−0,03 đ%3330,1 đ%30,1 đ%30,1 đ%30,1 đ%3+0 đ%3+0 đ%3+0 đ%·····
20253,03−0,3 đ%3,133,10,35 đ%3,10,35 đ%3,10,35 đ%3,10,35 đ%30,45 đ%30,45 đ%30,35 đ%30,35 đ%30,35 đ%30,1 đ%30,1 đ%30,1 đ%
20243,34−0,21 đ%3,453,13,450,2 đ%3,450,2 đ%3,450,2 đ%3,450,2 đ%3,450,2 đ%3,450,1 đ%3,350,2 đ%3,350,1 đ%3,350,1 đ%3,10,35 đ%3,10,35 đ%3,10,35 đ%
20233,55−0,13 đ%3,653,453,650,05 đ%3,650,05 đ%3,650,05 đ%3,650,05 đ%3,650,05 đ%3,550,15 đ%3,550,15 đ%3,450,2 đ%3,450,2 đ%3,450,2 đ%3,450,2 đ%3,450,2 đ%
20223,68−0,17 đ%3,73,653,70,15 đ%3,70,15 đ%3,70,15 đ%3,70,15 đ%3,70,15 đ%3,70,15 đ%3,70,15 đ%3,650,2 đ%3,650,2 đ%3,650,2 đ%3,650,2 đ%3,650,15 đ%
20213,85−0,06 đ%3,853,83,850,3 đ%3,850,2 đ%3,850,2 đ%3,85+0 đ%3,85+0 đ%3,85+0 đ%3,85+0 đ%3,85+0 đ%3,85+0 đ%3,85+0 đ%3,85+0 đ%3,80,05 đ%
20203,91−0,36 đ%4,153,854,150,16 đ%4,050,26 đ%4,050,26 đ%3,850,46 đ%3,850,46 đ%3,850,46 đ%3,850,46 đ%3,850,46 đ%3,850,35 đ%3,850,35 đ%3,850,3 đ%3,850,3 đ%
20194,26−0,04 đ%4,314,154,31+0,01 đ%4,31+0,01 đ%4,31+0,01 đ%4,31+0 đ%4,310 đ%4,31+0 đ%4,31+0 đ%4,310 đ%4,20,11 đ%4,20,11 đ%4,150,16 đ%4,150,16 đ%
20184,31+0,01 đ%4,314,34,30 đ%4,3+0 đ%4,3+0 đ%4,31+0,01 đ%4,31+0,01 đ%4,31+0,01 đ%4,31+0,01 đ%4,31+0,01 đ%4,31+0,01 đ%4,31+0,01 đ%4,31+0,01 đ%4,31+0,01 đ%
20174,3+0 đ%4,34,34,3+0 đ%4,3+0 đ%4,3+0 đ%4,3+0 đ%4,3+0 đ%4,30 đ%4,3+0 đ%4,3+0 đ%4,30 đ%4,3+0 đ%4,3+0 đ%4,3+0 đ%
20164,3−0,61 đ%4,34,34,31,21 đ%4,31,21 đ%4,31 đ%4,31 đ%4,30,81 đ%4,30,73 đ%4,30,5 đ%4,30,45 đ%4,30,25 đ%4,30,18 đ%4,30 đ%4,3+0 đ%
20154,91−0,82 đ%5,514,35,510,22 đ%5,510,24 đ%5,30,46 đ%5,30,47 đ%5,110,66 đ%5,030,74 đ%4,80,96 đ%4,751,01 đ%4,551,21 đ%4,481,28 đ%4,31,41 đ%4,31,21 đ%
20145,73+0,01 đ%5,775,515,735,755,765,775,775,775,765,765,765,76+0,04 đ%5,710,02 đ%5,510,22 đ%
20135,72·5,735,72·········5,725,725,73

14 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất LPR Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế