FDR007 — 7 ngày (TCTD nhận tiền gửi)

FDR007 — 7 ngày (TCTD nhận tiền gửi) kỳ 28-07-2026 đạt 1,46 %, theo Trung tâm Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất định chuẩn repo Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 31-05-2017 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Trung tâm Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 07:24

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất định chuẩn repo Trung Quốc

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
FDR007 — 7 ngày (TCTD nhận tiền gửi)1,461,421,41,391,391,41,431,431,431,42
FDR014 — 14 ngày (TCTD nhận tiền gửi)1,451,421,381,391,41,431,431,431,431,42
FR001 — Qua đêm1,51,441,41,391,381,41,451,461,481,45

FDR007 — 7 ngày (TCTD nhận tiền gửi) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,42−0,22 đ%1,51,341,50,44 đ%1,50,51 đ%1,440,47 đ%1,350,38 đ%1,340,27 đ%1,440,14 đ%1,410,12 đ%·····
20251,64−0,18 đ%2,011,471,94+0,07 đ%2,01+0,15 đ%1,91+0,01 đ%1,730,14 đ%1,610,24 đ%1,580,32 đ%1,520,3 đ%1,490,31 đ%1,50,31 đ%1,470,27 đ%1,480,26 đ%1,50,25 đ%
20241,83−0,12 đ%1,91,731,870,05 đ%1,860,27 đ%1,90,17 đ%1,870,18 đ%1,850,01 đ%1,9+0,02 đ%1,82+0,02 đ%1,80,06 đ%1,810,11 đ%1,730,24 đ%1,740,24 đ%1,750,11 đ%
20231,94+0,18 đ%2,121,81,920,18 đ%2,12+0,04 đ%2,060,02 đ%2,06+0,23 đ%1,86+0,23 đ%1,88+0,18 đ%1,8+0,25 đ%1,86+0,47 đ%1,93+0,36 đ%1,98+0,34 đ%1,97+0,18 đ%1,86+0,08 đ%
20221,76−0,41 đ%2,091,392,090,15 đ%2,080,2 đ%2,080,04 đ%1,830,3 đ%1,630,5 đ%1,710,53 đ%1,560,6 đ%1,390,75 đ%1,560,59 đ%1,640,53 đ%1,80,36 đ%1,780,36 đ%
20212,17+0,14 đ%2,282,122,240,23 đ%2,28+0,07 đ%2,12+0,29 đ%2,12+0,74 đ%2,12+0,67 đ%2,24+0,25 đ%2,16+0,06 đ%2,140,04 đ%2,150,02 đ%2,170,07 đ%2,160,12 đ%2,14+0,11 đ%
20202,03−0,52 đ%2,471,382,470,09 đ%2,210,21 đ%1,830,75 đ%1,381,24 đ%1,461,13 đ%1,990,46 đ%2,10,41 đ%2,180,45 đ%2,180,47 đ%2,240,41 đ%2,280,27 đ%2,030,38 đ%
20192,55−0,14 đ%2,652,412,560,22 đ%2,420,37 đ%2,580,2 đ%2,630,17 đ%2,590,13 đ%2,440,3 đ%2,510,13 đ%2,63+0,09 đ%2,640,01 đ%2,65+0,04 đ%2,550,08 đ%2,410,22 đ%
20182,69−0,1 đ%2,82,542,782,792,782,82,72+0,06 đ%2,750,07 đ%2,640,1 đ%2,540,24 đ%2,660,2 đ%2,610,26 đ%2,630,19 đ%2,630,18 đ%
20172,8·2,872,66····2,662,822,742,782,862,872,812,82

10 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất định chuẩn repo Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế